Top Markets
Coin of the day
Descente Ltd. Descente Ltd.

Descente Ltd.

8114
Xếp hạng trong cổ phiếu #6257
Descente Ltd., a global enterprise operating with its various subsidiaries,... Descente Ltd., a global enterprise operating with its various subsidiaries, focuses on the manufacturing and distribution of athletic apparel and associated items. The company supplies an extensive range of activewear for diverse athletic disciplines, including outdoor recreation, swimming, winter sports, golf, soccer/futsal, cycling, tennis, volleyball, baseball, running/walking, and general fitness training. These products are sold under numerous prominent brands such as DESCENTE, le coq sportif, arena, Munsingwear, umbro, Inov-8, SKINS, Marmot, LANVIN SPORT, CUTTER & BUCK, SRIXON, AVIA, and ryka. Founded in 1935, Descente Ltd. maintains its corporate headquarters in Tokyo, Japan.
Giá cổ phiếu
$28.28
Đồng bộ lần cuối: 2025-01-23
Vốn hóa thị trường
$2.14B
Thay đổi (1 ngày)
1.84%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
JP
Giao dịch Descente Ltd. (8114)
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Descente Ltd. (8114)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày September 2024: 0.00
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Descente Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 0.00. Vào cuối March 2023, công ty có 75.50M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Descente Ltd. (8114) từ 2005 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
Năm Cổ phiếu lưu hành Thay đổi
2026 (TTM) 0.00 -100.00%
2024 75.53M 0.04%
2023 75.50M 0.03%
2022 75.47M 0.03%
2021 75.45M 0.03%
2020 75.42M 0.04%
2019 75.40M 0.05%
2018 75.36M 0.03%
2017 75.34M 0.00%
2016 75.34M 0.00%
2015 75.34M -0.01%
2014 75.35M -0.01%
2013 75.35M -0.01%
2012 75.36M -0.02%
2011 75.37M -0.02%
2010 75.39M -0.03%
2009 75.41M -0.10%
2008 75.48M -0.44%
2007 75.81M -0.53%
2006 76.22M -0.28%
2005 76.43M 0.00%
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Cổ phiếu lưu hành Chênh lệch Quốc gia
1.64B -
JP
2.78B -
CN
- -
CN
- -
JP
582.58M -
FI