Top Markets
Coin of the day
Pizu Group Holdings Limited Pizu Group Holdings Limited

Pizu Group Holdings Limited

8053
Xếp hạng trong cổ phiếu #16501
Pizu Group Holdings Limited operates as an investment holding entity, engaging... Pizu Group Holdings Limited operates as an investment holding entity, engaging in a range of activities. Its primary focus involves the manufacturing, trading, and distribution of industrial explosives across the People's Republic of China and Tajikistan. The company's business is organized into three core segments: Mining Operation, Explosives Trading and Blasting Services, and Bulk Mineral Trade. Additionally, it delivers blasting and related operational services, alongside trading various non-ferrous metals and minerals. Pizu Group is also involved in the extraction and processing of materials such as pyrite, iron ore, and copper, while offering mining and subcontracting services. Founded in 1997, the company is headquartered in Sheung Wan, Hong Kong, and adopted its current name in May 2012, having previously been known as China Electric Power Technology Holdings Limited.
Giá cổ phiếu
$0.08236437
Đồng bộ lần cuối: 2025-03-17
Vốn hóa thị trường
$290.74M
Thay đổi (1 ngày)
0.03%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
HK
Giao dịch Pizu Group Holdings Limited (8053)
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Pizu Group Holdings Limited (8053)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày March 2024: 3.50B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Pizu Group Holdings Limited, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 3.50B. Vào cuối March 2023, công ty có 3.50B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Pizu Group Holdings Limited (8053) từ 2004 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
Năm Cổ phiếu lưu hành Thay đổi
2026 (TTM) 3.50B 0.00%
2024 3.50B 0.00%
2023 3.50B -0.95%
2022 3.53B -0.61%
2021 3.55B -0.20%
2020 3.56B 0.00%
2019 3.56B 0.00%
2018 3.56B 8.53%
2017 3.28B 78.35%
2016 1.84B 49.03%
2015 1.23B 15.62%
2014 1.07B 13.91%
2013 936.76M -3.51%
2012 970.86M 19.05%
2011 815.49M 7.07%
2010 761.62M 111.15%
2009 360.70M 27.89%
2008 282.03M 10.60%
2007 255.00M 0.00%
2006 255.00M 11.40%
2005 228.90M 27.17%
2004 180.00M 0.00%
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Cổ phiếu lưu hành Chênh lệch Quốc gia
462.53M -86.77%
GB
- -
FR
244.80M -93.00%
US
281.30M -91.95%
US
222.80M -93.63%
US