Nintendo Co., Ltd.
7974
Xếp hạng trong cổ phiếu
#374
Nintendo Co., Ltd., together with its subsidiaries, develops, manufactures, and... Nintendo Co., Ltd., together with its subsidiaries, develops, manufactures, and sells home entertainment products in Japan, the Americas, Europe, and internationally. It offers home console gaming hardware, software, accessories, and other products. The company also provides various services, such as Nintendo Switch Online; and services and content. In addition, it offers develop IP, including video content and mobile apps. The company was formerly known as Nintendo Playing Card Co., Ltd. and changed its name to Nintendo Co., Ltd. in 1963. Nintendo Co., Ltd. was founded in 1889 and is headquartered in Kyoto, Japan.
Giá cổ phiếu
$56.83
Vốn hóa thị trường
$65.51B
Thay đổi (1 ngày)
0.35%
Thay đổi (1 năm)
-34.80%
Quốc gia
JP
Giao dịch Nintendo Co., Ltd. (7974)
Danh mục
Technology
Tỷ số P/E của Nintendo Co., Ltd. (7974)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 20.07
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Nintendo Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 20.07. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 19.48.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Nintendo Co., Ltd. từ 2001 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 20.07 | -52.46% |
| 2025 | 42.22 | 116.69% |
| 2024 | 19.48 | 41.03% |
| 2023 | 13.82 | -9.35% |
| 2022 | 15.24 | -0.57% |
| 2021 | 15.33 | -20.02% |
| 2020 | 19.16 | -3.01% |
| 2019 | 19.76 | -50.99% |
| 2018 | 40.32 | 33.25% |
| 2017 | 30.26 | -74.02% |
| 2016 | 116.45 | 132.89% |
| 2015 | 50.00 | -174.87% |
| 2014 | -66.78 | -137.49% |
| 2013 | 178.15 | -583.06% |
| 2012 | -36.88 | -198.40% |
| 2011 | 37.48 | 112.73% |
| 2010 | 17.62 | 34.68% |
| 2009 | 13.08 | -48.28% |
| 2008 | 25.30 | 0.64% |
| 2007 | 25.14 | 10.72% |
| 2006 | 22.70 | 29.18% |
| 2005 | 17.57 | -59.22% |
| 2004 | 43.09 | 115.07% |
| 2003 | 20.04 | -22.00% |
| 2002 | 25.69 | -14.39% |
| 2001 | 30.00 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 16.44 | -18.11% |
CN
|
|
| - | - |
US
|
|
| 48.43 | 141.27% |
US
|
|
| -116.32 | -679.48% |
US
|
|
| -33.24 | -265.62% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.