Top Markets
Coin of the day
Seki Co., Ltd. Seki Co., Ltd.

Seki Co., Ltd.

7857
Xếp hạng trong cổ phiếu #27086
Seki Co., Ltd. is a Japanese enterprise primarily engaged in the printing... Seki Co., Ltd. is a Japanese enterprise primarily engaged in the printing sector and paper distribution. Its extensive service portfolio encompasses traditional printing services, such as general printing, packaging solutions, and publishing. The company also excels in comprehensive advertising and marketing, including creative ad planning and design, post office advertising, digital marketing system development, and full-lifecycle website services (planning, production, and management). Furthermore, they manage event planning and execution. Beyond these core offerings, Seki Co., Ltd. diversifies its operations into paper container manufacturing, direct-mail catalog sales, outsourced museum administration, and human resources dispatch services. Established in 1908, Seki Co., Ltd. maintains its headquarters in Matsuyama, Japan.
Giá cổ phiếu
$8.46
Vốn hóa thị trường
$35.25M
Thay đổi (1 ngày)
1.09%
Thay đổi (1 năm)
-7.64%
Quốc gia
JP
Giao dịch Seki Co., Ltd. (7857)
Tỷ số P/E của Seki Co., Ltd. (7857)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Seki Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Seki Co., Ltd. từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.