Citizen Watch Co., Ltd.
7762
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4351
Citizen Watch Co., Ltd. operates as a global entity involved in the development... Citizen Watch Co., Ltd. operates as a global entity involved in the development and sale of a diverse range of timepieces and their integral components. Its business activities are organized into four key divisions: Watches, Machine Tools, Devices and Components, and Electronic and Other Products. The company's extensive product portfolio features items such as watch movements, specialized system clocks, various computer numerical control (CNC) automatic lathes (including both sliding and fixed headstock models), automotive parts, compact switches, different forms of LEDs (like chip and lighting LEDs), crystal devices, motors, digital photo printers, point-of-sale (POS) and barcode printers, and electronic medical equipment including thermometers and blood pressure monitors. Founded in 1918 and based in Nishitokyo, Japan, the organization was previously recognized as Citizen Holdings Co., Ltd. before officially changing its name to Citizen Watch Co., Ltd. in October 2016.
Giá cổ phiếu
$14.82
Vốn hóa thị trường
$3.61B
Thay đổi (1 ngày)
1.61%
Thay đổi (1 năm)
111.25%
Quốc gia
JP
Giao dịch Citizen Watch Co., Ltd. (7762)
Danh mục
Industrials
Tỷ số P/E của Citizen Watch Co., Ltd. (7762)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 17.62
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Citizen Watch Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 17.62. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 11.12.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Citizen Watch Co., Ltd. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 17.62 | 93.45% |
| 2025 | 9.11 | -18.09% |
| 2024 | 11.12 | 7.57% |
| 2023 | 10.34 | 41.64% |
| 2022 | 7.30 | -255.49% |
| 2021 | -4.69 | -35.12% |
| 2020 | -7.24 | -148.48% |
| 2019 | 14.93 | 18.49% |
| 2018 | 12.60 | -8.13% |
| 2017 | 13.71 | -11.19% |
| 2016 | 15.44 | -9.17% |
| 2015 | 17.00 | 17.73% |
| 2014 | 14.44 | -183.61% |
| 2013 | -17.27 | -178.31% |
| 2012 | 22.05 | -26.77% |
| 2011 | 30.12 | -48.09% |
| 2010 | 58.02 | -1,221.51% |
| 2009 | -5.17 | -121.57% |
| 2008 | 23.99 | -57.86% |
| 2007 | 56.92 | 172.72% |
| 2006 | 20.87 | 33.81% |
| 2005 | 15.60 | -4.31% |
| 2004 | 16.30 | -52.74% |
| 2003 | 34.49 | -280.80% |
| 2002 | -19.08 | -185.52% |
| 2001 | 22.31 | -67.84% |
| 2000 | 69.37 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
US
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
JP
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.