Top Markets
Coin of the day
Iceco Inc. Iceco Inc.

Iceco Inc.

7698
Xếp hạng trong cổ phiếu #23892
Iceco Inc. operates as a wholesale provider of ice creams and various frozen... Iceco Inc. operates as a wholesale provider of ice creams and various frozen food items. These provisions are supplied for commercial use to a diverse range of retail establishments, such as pharmacies and grocery chains. In addition to its distribution business, the company also oversees a chain of supermarkets, known as "Super Senkan TAIGA," which emphasize fresh produce, including fruits, vegetables, seafood, and different cuts of meat. Established in 1948, Iceco Inc. maintains its principal office in Yokohama, Japan.
Giá cổ phiếu
$17.22
Đồng bộ lần cuối: 2026-08-21
Vốn hóa thị trường
$67.70M
Thay đổi (1 ngày)
0.19%
Thay đổi (1 năm)
38.94%
Quốc gia
JP
Giao dịch Iceco Inc. (7698)
Tỷ số P/E của Iceco Inc. (7698)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Iceco Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Iceco Inc. từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
22.61 -
US
33.01 -
US
46.63 -
US
45.83 -
US
10.22 -
BR
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.