Top Markets
Coin of the day
NATTY SWANKY holdings Co.,Ltd. NATTY SWANKY holdings Co.,Ltd.

NATTY SWANKY holdings Co.,Ltd.

7674
Xếp hạng trong cổ phiếu #26337
NATTY SWANKY holdings Co.,Ltd., together with its subsidiaries, manages... NATTY SWANKY holdings Co.,Ltd., together with its subsidiaries, manages restaurant in Japan. It operates restaurant under the Dandadan Meat Juicy Gyoza name. The company was incorporated in 2001 and is based in Tokyo, Japan.
Giá cổ phiếu
$16.89
Vốn hóa thị trường
$41.33M
Thay đổi (1 ngày)
0.86%
Thay đổi (1 năm)
-20.35%
Quốc gia
JP
Giao dịch NATTY SWANKY holdings Co.,Ltd. (7674)
Tỷ số P/E của NATTY SWANKY holdings Co.,Ltd. (7674)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của NATTY SWANKY holdings Co.,Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của NATTY SWANKY holdings Co.,Ltd. từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
22.11 -
US
61.89 -
US
30.73 -
US
18.49 -
US
18.94 -
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.