Sugi Holdings Co.,Ltd.
7649
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4859
Sugi Holdings Co.,Ltd. operates drugstores in Japan. The company also provides... Sugi Holdings Co.,Ltd. operates drugstores in Japan. The company also provides self-care support services, including meal delivery, cancer and other health checkups, specific health guidance, health information, and community comprehensive agreements; health care support, such as medicine support, home-visit dispensing and nursing, prevention programs, shopping assistance, and mobility support services. In addition, it engages in drugstore operation, dispensing pharmacy operation, medical consultation, business in foreign countries, Chinese medicine pharmacy operations, disease prevention and health support, promotion of disabled employment, home visit nursing and elderly home-care support, support for commencement of medical practice, comprehensive staff agency service, and support business for pharmacy operations. Sugi Holdings Co.,Ltd. was founded in 1976 and is headquartered in Obu, Japan.
Giá cổ phiếu
$8.18
Vốn hóa thị trường
$3.04B
Thay đổi (1 ngày)
-2.83%
Thay đổi (1 năm)
-64.34%
Quốc gia
JP
Giao dịch Sugi Holdings Co.,Ltd. (7649)
Danh mục
Healthcare
Tỷ số P/E của Sugi Holdings Co.,Ltd. (7649)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 15.49
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Sugi Holdings Co.,Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 15.49. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 19.50.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Sugi Holdings Co.,Ltd. từ 2005 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 15.49 | -18.62% |
| 2025 | 19.03 | -2.43% |
| 2024 | 19.50 | 6.57% |
| 2023 | 18.30 | -11.68% |
| 2022 | 20.72 | -7.81% |
| 2021 | 22.48 | 47.89% |
| 2020 | 15.20 | -6.51% |
| 2019 | 16.26 | -24.78% |
| 2018 | 21.61 | 3.39% |
| 2017 | 20.90 | -4.68% |
| 2016 | 21.93 | -19.37% |
| 2015 | 27.20 | 47.48% |
| 2014 | 18.44 | 26.62% |
| 2013 | 14.57 | 25.14% |
| 2012 | 11.64 | -11.53% |
| 2011 | 13.16 | -47.81% |
| 2010 | 25.21 | 8.24% |
| 2009 | 23.29 | -6.46% |
| 2008 | 24.90 | -23.20% |
| 2007 | 32.42 | -26.28% |
| 2006 | 43.98 | 56.26% |
| 2005 | 28.15 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 24.47 | 58.02% |
US
|
|
| - | - |
SE
|
|
| - | - |
FR
|
|
| - | - |
IT
|
|
| 223.52 | 1,343.24% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.