Top Markets
Coin of the day
Net One Systems Co., Ltd. Net One Systems Co., Ltd.

Net One Systems Co., Ltd.

7518
Xếp hạng trong cổ phiếu #5953
Net One Systems Co., Ltd. is a Japanese enterprise specializing in... Net One Systems Co., Ltd. is a Japanese enterprise specializing in comprehensive information technology platform solutions and related services. The company delivers advanced information and communication technology (ICT) offerings, alongside robust virtual desktop infrastructure (VDI) solutions. Furthermore, it provides sophisticated telecommunication network technologies for operators, including carrier Ethernet, IP/MPLS networks, mobile infrastructure, and software-defined networking/network function virtualization (SDN/NFV). Established in 1988, the firm's headquarters are located in Tokyo, Japan.
Giá cổ phiếu
$29.23
Đồng bộ lần cuối: 2025-03-17
Vốn hóa thị trường
$2.32B
Thay đổi (1 ngày)
-3.03%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
JP
Giao dịch Net One Systems Co., Ltd. (7518)

Danh mục

Số lượng cổ phiếu lưu hành của Net One Systems Co., Ltd. (7518)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày December 2024: 79.44M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Net One Systems Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 79.44M. Vào cuối March 2023, công ty có 82.17M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Net One Systems Co., Ltd. (7518) từ 2005 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
Năm Cổ phiếu lưu hành Thay đổi
2026 (TTM) 79.44M -1.67%
2024 80.79M -1.68%
2023 82.17M -1.80%
2022 83.68M -1.24%
2021 84.74M 0.03%
2020 84.71M 0.06%
2019 84.66M 0.06%
2018 84.61M 0.04%
2017 84.57M 0.03%
2016 84.54M 0.02%
2015 84.53M -2.04%
2014 86.29M -2.46%
2013 88.47M -1.82%
2012 90.11M 0.33%
2011 89.81M 0.11%
2010 89.71M -7.20%
2009 96.67M -6.66%
2008 103.56M -6.14%
2007 110.34M 0.00%
2006 110.34M 0.00%
2005 110.34M 0.00%
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Cổ phiếu lưu hành Chênh lệch Quốc gia
0.00 -100.00%
US
612.21M 670.64%
IE
- -
IN
- -
IN
- -
JP