Hirogin Holdings, Inc.
7337
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3867
Hirogin Holdings, Inc. acts as the overarching bank holding company for The... Hirogin Holdings, Inc. acts as the overarching bank holding company for The Hiroshima Bank, Ltd. This group delivers an extensive portfolio of financial services across Hiroshima, Okayama, Yamaguchi, and Ehime prefectures. Among its diverse offerings are traditional banking facilities such as deposits and loans, a range of financial instruments, general and automotive leasing, as well as solutions for receivables management, asset management, and expert consulting. The corporation also extends its expertise to IT-related services. Dating back to its establishment in 1878, Hirogin Holdings maintains its corporate headquarters in Hiroshima, Japan.
Giá cổ phiếu
$14.42
Vốn hóa thị trường
$4.28B
Thay đổi (1 ngày)
-2.28%
Thay đổi (1 năm)
55.62%
Quốc gia
JP
Giao dịch Hirogin Holdings, Inc. (7337)
Danh mục
Financial Services
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Hirogin Holdings, Inc. (7337)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 298.04M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Hirogin Holdings, Inc., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 298.04M. Vào cuối March 2024, công ty có 306.48M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Hirogin Holdings, Inc. (7337) từ 2013 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 298.04M | -1.40% |
| 2025 | 302.26M | -1.38% |
| 2024 | 306.48M | -1.38% |
| 2023 | 310.77M | 0.07% |
| 2022 | 310.56M | -0.29% |
| 2021 | 311.47M | 0.01% |
| 2020 | 311.45M | 0.04% |
| 2019 | 311.33M | -0.10% |
| 2018 | 311.63M | -0.10% |
| 2017 | 311.94M | 0.23% |
| 2016 | 311.21M | -0.02% |
| 2015 | 311.26M | 0.17% |
| 2014 | 310.73M | 0.26% |
| 2013 | 309.92M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
IT
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
IN
|
|
| - | - |
PH
|