Shimano Inc.
7309
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2055
Shimano Inc. specializes in the design, manufacturing, and supply of bicycle... Shimano Inc. specializes in the design, manufacturing, and supply of bicycle components, fishing equipment, and gear for rowing. Additionally, the corporation designs and develops a range of lifestyle merchandise, such as apparel, footwear, bags, and related accessories. The company conducts business operations across a wide geographical area, encompassing Japan, Asia, Europe, North America, Latin America, and Oceania. Founded in 1921, its central administrative office is located in Sakai, Japan.
Giá cổ phiếu
$117.27
Vốn hóa thị trường
$9.97B
Thay đổi (1 ngày)
0.16%
Thay đổi (1 năm)
-0.61%
Quốc gia
JP
Giao dịch Shimano Inc. (7309)
Danh mục
Consumer Cyclical
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Shimano Inc. (7309)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày October 2026: 0
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Shimano Inc., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 0. Vào cuối October 2026, công ty có 0 cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Shimano Inc. (7309) từ 2004 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | 87.57M | -2.10% |
| 2024 | 89.45M | -1.00% |
| 2023 | 90.35M | -0.74% |
| 2022 | 91.02M | -1.66% |
| 2021 | 92.56M | -0.16% |
| 2020 | 92.70M | 0.00% |
| 2019 | 92.70M | 0.00% |
| 2018 | 92.70M | 0.00% |
| 2017 | 92.70M | 0.00% |
| 2016 | 92.70M | 0.00% |
| 2015 | 92.70M | 0.00% |
| 2014 | 92.71M | 0.00% |
| 2013 | 92.71M | 0.00% |
| 2012 | 92.71M | -1.13% |
| 2011 | 93.77M | -0.56% |
| 2010 | 94.29M | -1.51% |
| 2009 | 95.74M | -0.21% |
| 2008 | 95.94M | -0.67% |
| 2007 | 96.59M | -3.65% |
| 2006 | 100.25M | -5.41% |
| 2005 | 105.98M | -5.68% |
| 2004 | 112.36M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 1.64B | - |
JP
|
|
| - | - |
JP
|
|
| 2.77B | - |
CN
|
|
| - | - |
CN
|
|
| 582.58M | - |
FI
|