Shimano Inc.
7309
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2057
Shimano Inc. specializes in the design, manufacturing, and supply of bicycle... Shimano Inc. specializes in the design, manufacturing, and supply of bicycle components, fishing equipment, and gear for rowing. Additionally, the corporation designs and develops a range of lifestyle merchandise, such as apparel, footwear, bags, and related accessories. The company conducts business operations across a wide geographical area, encompassing Japan, Asia, Europe, North America, Latin America, and Oceania. Founded in 1921, its central administrative office is located in Sakai, Japan.
Giá cổ phiếu
$117.27
Vốn hóa thị trường
$9.97B
Thay đổi (1 ngày)
0.16%
Thay đổi (1 năm)
-0.61%
Quốc gia
JP
Giao dịch Shimano Inc. (7309)
Danh mục
Consumer Cyclical
Doanh thu của Shimano Inc. (7309)
Doanh thu vào Oct 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Shimano Inc., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là 0. Trong năm 2026, công ty đạt doanh thu 0 bằng với doanh thu năm 2026, là 0. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Shimano Inc. từ 2004 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | $2.97B | 3.47% |
| 2024 | $2.87B | -14.60% |
| 2023 | $3.36B | -29.88% |
| 2022 | $4.80B | 1.03% |
| 2021 | $4.75B | 29.66% |
| 2020 | $3.66B | 9.57% |
| 2019 | $3.34B | 5.28% |
| 2018 | $3.17B | 6.51% |
| 2017 | $2.98B | 7.91% |
| 2016 | $2.76B | -12.20% |
| 2015 | $3.15B | 13.07% |
| 2014 | $2.78B | 8.08% |
| 2013 | $2.57B | -9.45% |
| 2012 | $2.84B | -1.07% |
| 2011 | $2.87B | 9.24% |
| 2010 | $2.63B | 30.80% |
| 2009 | $2.01B | -22.39% |
| 2008 | $2.59B | 36.81% |
| 2007 | $1.89B | 32.30% |
| 2006 | $1.43B | 0.48% |
| 2005 | $1.42B | -13.62% |
| 2004 | $1.65B | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $4.49B | - |
JP
|
|
| - | - |
JP
|
|
| $12.34B | - |
CN
|
|
| - | - |
CN
|
|
| $7.44B | - |
FI
|