Shimano Inc.
7309
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2054
Shimano Inc. specializes in the design, manufacturing, and supply of bicycle... Shimano Inc. specializes in the design, manufacturing, and supply of bicycle components, fishing equipment, and gear for rowing. Additionally, the corporation designs and develops a range of lifestyle merchandise, such as apparel, footwear, bags, and related accessories. The company conducts business operations across a wide geographical area, encompassing Japan, Asia, Europe, North America, Latin America, and Oceania. Founded in 1921, its central administrative office is located in Sakai, Japan.
Giá cổ phiếu
$117.27
Vốn hóa thị trường
$9.97B
Thay đổi (1 ngày)
0.16%
Thay đổi (1 năm)
-0.61%
Quốc gia
JP
Giao dịch Shimano Inc. (7309)
Danh mục
Consumer Cyclical
Lịch sử cổ tức của Shimano Inc. (7309)
Shimano Inc. (mã cổ phiếu: 7309) đã thực hiện tổng cộng 52 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $2.82K
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0191
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $2.82K
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0191
Các khoản chi trả cổ tức của Shimano Inc. (7309) từ 2001 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $181.50 | -46.46% |
| 2025 | $339.00 | 9.71% |
| 2024 | $309.00 | 8.42% |
| 2023 | $285.00 | 9.62% |
| 2022 | $260.00 | 10.64% |
| 2021 | $235.00 | 51.61% |
| 2020 | $155.00 | 85.07% |
| 2019 | $83.75 | 8.06% |
| 2018 | $77.50 | -45.61% |
| 2017 | $142.50 | 1,040.00% |
| 2016 | $12.50 | -91.23% |
| 2015 | $142.50 | 171.43% |
| 2014 | $52.50 | 20.55% |
| 2013 | $43.55 | 16.13% |
| 2012 | $37.50 | 22.95% |
| 2011 | $30.50 | 0.00% |
| 2010 | $30.50 | -37.11% |
| 2009 | $48.50 | 0.00% |
| 2008 | $48.50 | 70.18% |
| 2007 | $28.50 | 26.67% |
| 2006 | $22.50 | 21.62% |
| 2005 | $18.50 | 48.00% |
| 2004 | $12.50 | -20.63% |
| 2003 | $15.75 | 14.55% |
| 2002 | $13.75 | 83.33% |
| 2001 | $7.50 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $181.50 | -46.46% |
| 2025 | $339.00 | 9.71% |
| 2024 | $309.00 | 8.42% |
| 2023 | $285.00 | 21.28% |
| 2022 | $235.00 | 0.00% |
| 2021 | $235.00 | 51.61% |
| 2020 | $155.00 | 100.00% |
| 2019 | $77.50 | 0.00% |
| 2018 | $77.50 | -45.61% |
| 2017 | $142.50 | 1,040.00% |
| 2016 | $12.50 | -91.23% |
| 2015 | $142.50 | 171.43% |
| 2014 | $52.50 | 20.55% |
| 2013 | $43.55 | 16.13% |
| 2012 | $37.50 | 22.95% |
| 2011 | $30.50 | 0.00% |
| 2010 | $30.50 | -37.11% |
| 2009 | $48.50 | 0.00% |
| 2008 | $48.50 | 70.18% |
| 2007 | $28.50 | 26.67% |
| 2006 | $22.50 | 21.62% |
| 2005 | $18.50 | 48.00% |
| 2004 | $12.50 | -20.63% |
| 2003 | $15.75 | 14.55% |
| 2002 | $13.75 | 83.33% |
| 2001 | $7.50 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 53.00% |
JP
|
|
| 18.00% |
JP
|
|
| 39.00% |
CN
|
|
| 6.00% |
CN
|
|
| 0.00% |
FI
|