Yokohama Financial Group, Inc.
7186
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1725
Yokohama Financial Group, Inc. functions as a holding company with a varied... Yokohama Financial Group, Inc. functions as a holding company with a varied operational scope. Its business segments encompass banking, securities, leasing, information services and research, and venture capital. The entity commenced operations on April 1, 2016, and is based in Tokyo, Japan.
Giá cổ phiếu
$11.23
Vốn hóa thị trường
$12.44B
Thay đổi (1 ngày)
2.11%
Thay đổi (1 năm)
51.73%
Quốc gia
JP
Giao dịch Yokohama Financial Group, Inc. (7186)
Danh mục
Financial Services
Doanh thu của Yokohama Financial Group, Inc. (7186)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $3.24B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Yokohama Financial Group, Inc., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $3.24B. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $2.25B tăng so với doanh thu năm 2023, là $2.23B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Yokohama Financial Group, Inc. từ 2016 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $3.24B | 27.75% |
| 2025 | $2.54B | 12.79% |
| 2024 | $2.25B | 0.94% |
| 2023 | $2.23B | 0.46% |
| 2022 | $2.22B | -10.60% |
| 2021 | $2.48B | -7.82% |
| 2020 | $2.69B | 3.32% |
| 2019 | $2.61B | -11.14% |
| 2018 | $2.93B | 5.68% |
| 2017 | $2.78B | -1.12% |
| 2016 | $2.81B | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
IT
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
IN
|
|
| - | - |
PH
|