Yokohama Financial Group, Inc.
7186
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1690
Yokohama Financial Group, Inc. functions as a holding company with a varied... Yokohama Financial Group, Inc. functions as a holding company with a varied operational scope. Its business segments encompass banking, securities, leasing, information services and research, and venture capital. The entity commenced operations on April 1, 2016, and is based in Tokyo, Japan.
Giá cổ phiếu
$11.46
Vốn hóa thị trường
$12.69B
Thay đổi (1 ngày)
-0.40%
Thay đổi (1 năm)
60.71%
Quốc gia
JP
Giao dịch Yokohama Financial Group, Inc. (7186)
Danh mục
Financial Services
EPS của Yokohama Financial Group, Inc. (7186)
EPS tính đến June 2026 TTM: $0.65
Theo các báo cáo tài chính mới nhất và giá cổ phiếu của Yokohama Financial Group, Inc., EPS hiện tại của công ty (TTM) là $0.65. Vào cuối năm 2024, công ty có EPS là $0.38, tăng so với EPS năm 2023 là $0.36.
Lịch sử EPS của Yokohama Financial Group, Inc. từ 2016 đến 2026
EPS vào cuối mỗi năm
| Năm | EPS | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.65 | 34.77% |
| 2025 | $0.48 | 26.53% |
| 2024 | $0.38 | 5.80% |
| 2023 | $0.36 | -2.72% |
| 2022 | $0.37 | 93.67% |
| 2021 | $0.19 | -46.92% |
| 2020 | $0.36 | -11.96% |
| 2019 | $0.41 | -17.72% |
| 2018 | $0.49 | -44.04% |
| 2017 | $0.88 | 62.95% |
| 2016 | $0.54 | 0.00% |
EPS cho các công ty hoặc đối thủ cạnh tranh tương tự
| Công ty | EPS | Chênh lệch EPS | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
IT
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
IN
|
|
| - | - |
PH
|