Kyushu Financial Group, Inc.
7180
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3817
Kyushu Financial Group, Inc., operating through its numerous subsidiaries,... Kyushu Financial Group, Inc., operating through its numerous subsidiaries, offers a comprehensive range of financial services to customers across Japan. Its business activities are structured around two main segments: Banking and Leasing. The group's core services include deposit products, securities investment management, and both domestic and international foreign exchange transactions. Furthermore, KFG facilitates over-the-counter sales of government and other public bonds, investment trusts, and insurance policies, in addition to providing trust services. Beyond these, the company also delivers credit card services, outsourced computing and software development, and credit guarantees. Its operations also encompass extensive leasing and lending activities, along with participation in the broader financial instruments market. Kyushu Financial Group, Inc. was established in 2015 and maintains its corporate headquarters in Kumamoto, Japan.
Giá cổ phiếu
$10.31
Vốn hóa thị trường
$4.36B
Thay đổi (1 ngày)
2.00%
Thay đổi (1 năm)
81.29%
Quốc gia
JP
Giao dịch Kyushu Financial Group, Inc. (7180)
Danh mục
Financial Services
Tỷ số P/E của Kyushu Financial Group, Inc. (7180)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 18.37
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Kyushu Financial Group, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 18.37. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 17.66.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Kyushu Financial Group, Inc. từ 2016 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 18.37 | 75.33% |
| 2025 | 10.48 | -40.64% |
| 2024 | 17.66 | 111.12% |
| 2023 | 8.37 | -20.59% |
| 2022 | 10.53 | -24.32% |
| 2021 | 13.92 | 37.19% |
| 2020 | 10.15 | 7.20% |
| 2019 | 9.47 | -23.21% |
| 2018 | 12.33 | -41.85% |
| 2017 | 21.20 | 934.42% |
| 2016 | 2.05 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
IT
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
IN
|
|
| - | - |
PH
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.