Mebuki Financial Group, Inc.
7167
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2168
Mebuki Financial Group, Inc. is a financial services provider operating both... Mebuki Financial Group, Inc. is a financial services provider operating both within Japan and globally. It accepts diverse types of deposits and extends credit to both corporate clients and individual consumers, notably offering housing loan products. Furthermore, the group participates in short-term money market operations, including call money transactions, and allocates capital to securities, predominantly bonds, alongside other money market instruments. Beyond core banking, its offerings encompass leasing, securities brokerage, and credit card services. Mebuki also facilitates international business through services such as foreign exchange, global remittances, cross-border loans, and local currency standby credit, supplemented by crucial insights from local partner banks and governmental bodies. By March 31, 2020, it maintained a network of 336 bank branches. Established in 1935, Mebuki Financial Group's headquarters are situated in Mito, Japan.
Giá cổ phiếu
$10.05
Vốn hóa thị trường
$9.44B
Thay đổi (1 ngày)
-2.71%
Thay đổi (1 năm)
64.20%
Quốc gia
JP
Giao dịch Mebuki Financial Group, Inc. (7167)
Danh mục
Financial Services
Tỷ số P/E của Mebuki Financial Group, Inc. (7167)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 15.27
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Mebuki Financial Group, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 15.27. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 11.95.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Mebuki Financial Group, Inc. từ 2009 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 15.27 | 22.84% |
| 2025 | 12.43 | 4.01% |
| 2024 | 11.95 | 10.32% |
| 2023 | 10.83 | 64.92% |
| 2022 | 6.57 | -20.83% |
| 2021 | 8.30 | 17.46% |
| 2020 | 7.06 | -3.50% |
| 2019 | 7.32 | -34.55% |
| 2018 | 11.19 | 239.05% |
| 2017 | 3.30 | -80.42% |
| 2016 | 16.85 | -51.51% |
| 2015 | 34.74 | 56.66% |
| 2014 | 22.18 | -9.96% |
| 2013 | 24.63 | -16.67% |
| 2012 | 29.56 | -6.90% |
| 2011 | 31.75 | 59.33% |
| 2010 | 19.93 | -125.89% |
| 2009 | -76.97 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
IT
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
IN
|
|
| - | - |
PH
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.