Mebuki Financial Group, Inc.
7167
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2119
Mebuki Financial Group, Inc. is a financial services provider operating both... Mebuki Financial Group, Inc. is a financial services provider operating both within Japan and globally. It accepts diverse types of deposits and extends credit to both corporate clients and individual consumers, notably offering housing loan products. Furthermore, the group participates in short-term money market operations, including call money transactions, and allocates capital to securities, predominantly bonds, alongside other money market instruments. Beyond core banking, its offerings encompass leasing, securities brokerage, and credit card services. Mebuki also facilitates international business through services such as foreign exchange, global remittances, cross-border loans, and local currency standby credit, supplemented by crucial insights from local partner banks and governmental bodies. By March 31, 2020, it maintained a network of 336 bank branches. Established in 1935, Mebuki Financial Group's headquarters are situated in Mito, Japan.
Giá cổ phiếu
$10.32
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-16
Vốn hóa thị trường
$9.68B
Thay đổi (1 ngày)
0.93%
Thay đổi (1 năm)
75.23%
Quốc gia
JP
Giao dịch Mebuki Financial Group, Inc. (7167)
Danh mục
Financial Services
Biên lợi nhuận hoạt động của Mebuki Financial Group, Inc. (7167)
Biên lợi nhuận hoạt động vào October 2026 TTM: 31.47%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của Mebuki Financial Group, Inc., biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 31.47%. Vào cuối năm 2024, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 21.96%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của Mebuki Financial Group, Inc. từ 2009 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
| Năm | Biên lợi nhuận hoạt động | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 31.47% | 32.34% |
| 2025 | 23.78% | 8.29% |
| 2024 | 21.96% | 40.77% |
| 2023 | 15.60% | -37.80% |
| 2022 | 25.08% | 5.25% |
| 2021 | 23.83% | 13.80% |
| 2020 | 20.94% | -22.01% |
| 2019 | 26.85% | -17.69% |
| 2018 | 32.62% | -64.96% |
| 2017 | 93.10% | 143.21% |
| 2016 | 38.28% | 26.63% |
| 2015 | 30.23% | -9.27% |
| 2014 | 33.32% | 15.41% |
| 2013 | 28.87% | 3.29% |
| 2012 | 27.95% | 6.07% |
| 2011 | 26.35% | -21.39% |
| 2010 | 33.52% | -249.44% |
| 2009 | -22.43% | 0.00% |
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Biên lợi nhuận hoạt động | Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 0.00% | - |
CN
|
|
| 0.00% | - |
IT
|
|
| 0.00% | - |
JP
|
|
| 0.00% | - |
IN
|
|
| 0.00% | - |
FR
|
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.