Top Markets
Coin of the day
CURVES HOLDINGS Co., Ltd. CURVES HOLDINGS Co., Ltd.

CURVES HOLDINGS Co., Ltd.

7085
Xếp hạng trong cổ phiếu #12587
CURVES HOLDINGS Co., Ltd. is primarily engaged in the management and operation... CURVES HOLDINGS Co., Ltd. is primarily engaged in the management and operation of women-only fitness centers throughout Japan, trading under the well-known Curves brand. Beyond its physical facilities, the company extends its services to a digital platform, offering an online fitness program named Ouchi de Curves. Established in 2005, the firm maintains its corporate headquarters in Tokyo, Japan. Notably, CURVES HOLDINGS Co., Ltd. previously operated as a subsidiary of Koshidaka Holdings Co., Ltd.
Giá cổ phiếu
$6.19
Vốn hóa thị trường
$570.20M
Thay đổi (1 ngày)
2.15%
Thay đổi (1 năm)
9.57%
Quốc gia
JP
Giao dịch CURVES HOLDINGS Co., Ltd. (7085)
Tỷ số P/E của CURVES HOLDINGS Co., Ltd. (7085)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của CURVES HOLDINGS Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của CURVES HOLDINGS Co., Ltd. từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
36.12 -
JP
12.72 -
CN
- -
CN
- -
JP
39.95 -
FI
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.