Taiyo Yuden Co., Ltd.
6976
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2330
Taiyo Yuden Co., Ltd. develops, manufactures, and sells electronic components... Taiyo Yuden Co., Ltd. develops, manufactures, and sells electronic components in Japan, North America, China, Europe, Hong Kong, and internationally. It offers multilayer ceramic capacitors, inductors, saw devices for communications, RF devices, circuit modules, and aluminum electrolytic capacitors, as well as conductive polymer hybrid aluminum electrolytic capacitors. Taiyo Yuden Co., Ltd. was incorporated in 1950 and is headquartered in Tokyo, Japan.
Giá cổ phiếu
$66.97
Đồng bộ lần cuối: 2026-08-12
Vốn hóa thị trường
$8.38B
Thay đổi (1 ngày)
7.51%
Thay đổi (1 năm)
172.76%
Quốc gia
JP
Giao dịch Taiyo Yuden Co., Ltd. (6976)
Danh mục
Technology
Thu nhập của Taiyo Yuden Co., Ltd. (6976)
Thu nhập trong 2026 TTM: 0
Theo báo cáo tài chính gần đây của Taiyo Yuden Co., Ltd., lợi nhuận hiện tại của công ty là 0. Năm 2026, công ty đạt được lợi nhuận là 0, bằng với lợi nhuận năm 2026 là 0. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Taiyo Yuden Co., Ltd. từ 2001 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | $55.80M | -35.39% |
| 2024 | $86.37M | -63.13% |
| 2023 | $234.25M | -60.32% |
| 2022 | $590.27M | 76.65% |
| 2021 | $334.15M | 50.84% |
| 2020 | $221.53M | -12.52% |
| 2019 | $253.23M | 36.41% |
| 2018 | $185.64M | 175.48% |
| 2017 | $67.39M | -58.53% |
| 2016 | $162.50M | 30.69% |
| 2015 | $124.35M | 26.33% |
| 2014 | $98.43M | 130.73% |
| 2013 | $42.66M | -124.20% |
| 2012 | $-176.27M | 299.98% |
| 2011 | $-44.07M | -1,062.16% |
| 2010 | $4.58M | -102.75% |
| 2009 | $-166.73M | -195.93% |
| 2008 | $173.81M | 0.13% |
| 2007 | $173.58M | 202.87% |
| 2006 | $57.31M | -4,513.61% |
| 2005 | $-1.30M | -75.68% |
| 2004 | $-5.34M | -110.76% |
| 2003 | $49.60M | -25.36% |
| 2002 | $66.46M | -74.15% |
| 2001 | $257.10M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $7.32B | - |
US
|
|
| - | - |
JP
|
|
| $3.78B | - |
TW
|
|
| $2.41B | - |
US
|
|
| $10.75B | - |
TW
|