Smoore International Holdings Limited
6969
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2848
Smoore International Holdings Limited operates as an investment holding... Smoore International Holdings Limited operates as an investment holding company, specializing in comprehensive vaping technology solutions. The firm actively researches, designs, and manufactures closed-system vaping devices and components, supplying these to major tobacco companies and independent vaping businesses. Additionally, it offers open-system vaping devices for retail customers through its recognized Vaporesso and FEELM brands. Established in 2009 and headquartered in Shenzhen, China, the company maintains a broad international reach, serving markets that include Hong Kong, mainland China, the United States, the United Kingdom, France, Japan, and Switzerland, among other global regions.
Giá cổ phiếu
$1.06
Vốn hóa thị trường
$6.57B
Thay đổi (1 ngày)
-0.66%
Thay đổi (1 năm)
-45.27%
Quốc gia
CN
Giao dịch Smoore International Holdings Limited (6969)
Danh mục
Consumer Defensive
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Smoore International Holdings Limited (6969)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 6.09B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Smoore International Holdings Limited, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 6.09B. Vào cuối December 2023, công ty có 6.17B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Smoore International Holdings Limited (6969) từ 2013 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 6.09B | -0.82% |
| 2024 | 6.14B | -0.43% |
| 2023 | 6.17B | 2.38% |
| 2022 | 6.03B | 0.90% |
| 2021 | 5.97B | 4.93% |
| 2020 | 5.69B | -0.91% |
| 2019 | 5.74B | 0.00% |
| 2018 | 5.74B | 0.00% |
| 2017 | 5.74B | 0.00% |
| 2016 | 5.74B | 14.86% |
| 2014 | 5.00B | 0.00% |
| 2013 | 5.00B | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
US
|
|
| 1.67B | -72.55% |
US
|
|
| - | - |
JP
|
|
| 12.53B | 105.70% |
IN
|
|
| 793.30M | -86.98% |
GB
|