Top Markets
Coin of the day
Soshin Electric Co.,Ltd. Soshin Electric Co.,Ltd.

Soshin Electric Co.,Ltd.

6938
Xếp hạng trong cổ phiếu #25084
Founded in Tokyo, Japan, in 1938, Soshin Electric Co.,Ltd. is a manufacturer... Founded in Tokyo, Japan, in 1938, Soshin Electric Co.,Ltd. is a manufacturer and supplier of electronic components for the industrial, information, and communication equipment industries. Its product portfolio features a wide array of EMC (Electromagnetic Compatibility) solutions. This encompasses EMI (Electromagnetic Interference) filters, suitable for diverse applications including industrial machinery, telecommunications infrastructure, and medical systems. The company also offers EMC noise testers and various ring and cut cores for effective signal line noise suppression. Beyond EMC, Soshin Electric provides a selection of couplers, such as hybrid and directional couplers, Doherty combiners, power dividers, and baluns. Additionally, their offerings extend to multilayered dielectric filters, including RF/IF filters, chip mica capacitors, and LC/coaxial dielectric filters.
Giá cổ phiếu
$3.13
Đồng bộ lần cuối: 2024-07-16
Vốn hóa thị trường
$53.44M
Thay đổi (1 ngày)
3.20%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
JP
Giao dịch Soshin Electric Co.,Ltd. (6938)

Danh mục

Tỷ số P/E của Soshin Electric Co.,Ltd. (6938)
Tỷ số P/E vào August 2026 TTM: 99.17
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Soshin Electric Co.,Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 99.17. Vào cuối năm 2022, công ty có P/E là 131.27.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Soshin Electric Co.,Ltd. từ 2008 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 99.17 61.75%
2023 61.31 -53.29%
2022 131.27 133.57%
2021 56.20 -954.77%
2020 -6.58 -101.90%
2019 345.94 1,139.87%
2018 27.90 -679.13%
2017 -4.82 -8.75%
2016 -5.28 -123.89%
2015 22.11 -66.11%
2014 65.23 -7.44%
2013 70.48 68.64%
2012 41.79 113.27%
2011 19.60 -270.06%
2010 -11.52 466.28%
2009 -2.04 -121.37%
2008 9.52 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
34.32 -65.39%
US
27.76 -72.01%
TW
63.49 -35.98%
US
21.68 -78.13%
US
7.19 -92.75%
KR
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.