Zhejiang Supcon Technology Co., Ltd.
688777
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2273
Zhejiang Supcon Technology Co., Ltd. operates as a global provider,... Zhejiang Supcon Technology Co., Ltd. operates as a global provider, specializing in automation and information technology by delivering a diverse portfolio of products and comprehensive solutions. The company's extensive offerings include a range of field instrumentation, such as recorders, controllers, isolators, transmitters, calibrators, flowmeters, and control valves. Furthermore, they develop and supply advanced control systems like DCS/FCS and SIS products. Their software suite comprises sophisticated applications for advanced process control, real-time database management, performance evaluation, manufacturing execution systems (MES) tailored for the process industry, and production information management platforms. Additionally, Zhejiang Supcon Technology provides its proprietary S2 enterprise resource planning (ERP) system. The firm caters to a broad spectrum of industries, including oil and gas, petrochemical, refinery, chemical manufacturing, power generation, building materials, pulp and paper, and metallurgy, among others. Established in 1999, Zhejiang Supcon Technology Co., Ltd. is headquartered in Hangzhou, China, and functions as a subsidiary of SUPCON Group Co., Ltd.
Giá cổ phiếu
$11.11
Vốn hóa thị trường
$8.79B
Thay đổi (1 ngày)
5.41%
Thay đổi (1 năm)
48.53%
Quốc gia
CN
Giao dịch Zhejiang Supcon Technology Co., Ltd. (688777)
Danh mục
Industrials
Tỷ số P/E của Zhejiang Supcon Technology Co., Ltd. (688777)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 215.57
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Zhejiang Supcon Technology Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 215.57. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 31.02.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Zhejiang Supcon Technology Co., Ltd. từ 2016 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 215.57 | 516.27% |
| 2024 | 34.98 | 12.76% |
| 2023 | 31.02 | -45.15% |
| 2022 | 56.55 | 25.96% |
| 2021 | 44.90 | -61.39% |
| 2020 | 116.30 | -20.36% |
| 2019 | 146.02 | 40.33% |
| 2018 | 104.06 | -43.06% |
| 2017 | 182.73 | -78.13% |
| 2016 | 835.65 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CH
|
|
| 41.47 | -80.76% |
IE
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
TH
|
|
| 49.30 | -77.13% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.