Swancor Advanced Materials Co., Ltd.
688585
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2782
Established in 2000 and headquartered in Shanghai, China, Swancor Advanced... Established in 2000 and headquartered in Shanghai, China, Swancor Advanced Materials Co., Ltd. specializes in the manufacturing and distribution of resins designed to resist corrosion, as well as various other protective materials.
Giá cổ phiếu
$16.32
Vốn hóa thị trường
$6.58B
Thay đổi (1 ngày)
-3.45%
Thay đổi (1 năm)
9.43%
Quốc gia
CN
Giao dịch Swancor Advanced Materials Co., Ltd. (688585)
Danh mục
Basic Materials
Tỷ lệ P/B của Swancor Advanced Materials Co., Ltd. (688585)
Tỷ lệ P/B vào October 2026 TTM: 37.35
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Swancor Advanced Materials Co., Ltd., tỷ lệ P/B hiện tại (TTM) là 37.35. Vào cuối năm 2024, công ty có P/B là 2.12.
Lịch sử tỷ lệ P/B của Swancor Advanced Materials Co., Ltd. từ 2016 đến 2026
Tỷ lệ P/B vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/B | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 37.35 | -3.57% |
| 2025 | 38.73 | 1,726.68% |
| 2024 | 2.12 | -24.95% |
| 2023 | 2.83 | 0.93% |
| 2022 | 2.80 | -34.29% |
| 2021 | 4.26 | -7.28% |
| 2020 | 4.60 | -31.94% |
| 2019 | 6.75 | -9.30% |
| 2018 | 7.44 | -1.17% |
| 2017 | 7.53 | 0.32% |
| 2016 | 7.51 | 0.00% |
Tỷ lệ P/B của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Tỷ lệ P/B | Chênh lệch Tỷ lệ P/B | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 5.8311 | -84.39% |
GB
|
|
| 4.1437 | -88.91% |
FR
|
|
| 20.6105 | -44.82% |
US
|
|
| 8.0556 | -78.43% |
US
|
|
| 4.8569 | -87.00% |
US
|