Swancor Advanced Materials Co., Ltd.
688585
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2782
Established in 2000 and headquartered in Shanghai, China, Swancor Advanced... Established in 2000 and headquartered in Shanghai, China, Swancor Advanced Materials Co., Ltd. specializes in the manufacturing and distribution of resins designed to resist corrosion, as well as various other protective materials.
Giá cổ phiếu
$16.32
Vốn hóa thị trường
$6.58B
Thay đổi (1 ngày)
-3.45%
Thay đổi (1 năm)
9.43%
Quốc gia
CN
Giao dịch Swancor Advanced Materials Co., Ltd. (688585)
Danh mục
Basic Materials
EPS của Swancor Advanced Materials Co., Ltd. (688585)
EPS tính đến 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính mới nhất và giá cổ phiếu của Swancor Advanced Materials Co., Ltd., EPS hiện tại của công ty (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có EPS là 0, bằng với EPS năm 2026 là 0.
Lịch sử EPS của Swancor Advanced Materials Co., Ltd. từ 2016 đến 2026
EPS vào cuối mỗi năm
| Năm | EPS | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | $0.01 | -52.49% |
| 2024 | $0.03 | 18.50% |
| 2023 | $0.03 | -16.45% |
| 2022 | $0.03 | 546.81% |
| 2021 | 0.00 | -90.41% |
| 2020 | $0.05 | 55.06% |
| 2019 | $0.03 | 222.45% |
| 2018 | $0.01 | -54.42% |
| 2017 | $0.02 | -70.14% |
| 2016 | $0.07 | 0.00% |
EPS cho các công ty hoặc đối thủ cạnh tranh tương tự
| Công ty | EPS | Chênh lệch EPS | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $15.56 | - |
GB
|
|
| - | - |
FR
|
|
| $10.95 | - |
US
|
|
| $7.50 | - |
US
|
|
| $-0.21 | - |
US
|