Nanya New Material Technology Co.,Ltd
688519
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2217
Nanya New Material Technology Co.,Ltd, established in Shanghai, China, in 2000,... Nanya New Material Technology Co.,Ltd, established in Shanghai, China, in 2000, specializes in the comprehensive process of designing, developing, manufacturing, and distributing advanced composite materials. The company's diverse product portfolio features items such as copper clad laminates, along with various bonding and adhesive sheets, and other related material solutions. Notably, they supply crucial base materials for the 5G communication sector, encompassing lead-free, halogen-free, high-speed, high-frequency, and IC packaging applications. These sophisticated materials are integral to a wide array of terminal markets, including consumer electronics, computing, telecommunications, data centers, automotive electronics, security systems, aerospace, and industrial control, among others.
Giá cổ phiếu
$38.66
Vốn hóa thị trường
$9.17B
Thay đổi (1 ngày)
3.81%
Thay đổi (1 năm)
292.51%
Quốc gia
CN
Giao dịch Nanya New Material Technology Co.,Ltd (688519)
Danh mục
Technology
Tỷ số P/E của Nanya New Material Technology Co.,Ltd (688519)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 101.11
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Nanya New Material Technology Co.,Ltd, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 101.11. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là -45.19.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Nanya New Material Technology Co.,Ltd từ 2006 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 101.11 | 4.63% |
| 2024 | 96.64 | -313.83% |
| 2023 | -45.19 | -141.52% |
| 2022 | 108.84 | 270.02% |
| 2021 | 29.41 | -45.88% |
| 2020 | 54.35 | -22.89% |
| 2019 | 70.49 | -26.70% |
| 2018 | 96.17 | -26.56% |
| 2017 | 130.96 | -33.45% |
| 2016 | 196.79 | -68.17% |
| 2015 | 618.24 | -14.29% |
| 2010 | 721.35 | -40.74% |
| 2009 | 1.22K | 92.67% |
| 2008 | 631.83 | 192.81% |
| 2007 | 215.78 | -41.84% |
| 2006 | 371.00 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 39.38 | -61.06% |
US
|
|
| - | - |
JP
|
|
| 51.88 | -48.69% |
TW
|
|
| 63.76 | -36.95% |
US
|
|
| 15.75 | -84.43% |
TW
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.