Nanya New Material Technology Co.,Ltd
688519
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2204
Nanya New Material Technology Co.,Ltd, established in Shanghai, China, in 2000,... Nanya New Material Technology Co.,Ltd, established in Shanghai, China, in 2000, specializes in the comprehensive process of designing, developing, manufacturing, and distributing advanced composite materials. The company's diverse product portfolio features items such as copper clad laminates, along with various bonding and adhesive sheets, and other related material solutions. Notably, they supply crucial base materials for the 5G communication sector, encompassing lead-free, halogen-free, high-speed, high-frequency, and IC packaging applications. These sophisticated materials are integral to a wide array of terminal markets, including consumer electronics, computing, telecommunications, data centers, automotive electronics, security systems, aerospace, and industrial control, among others.
Giá cổ phiếu
$38.26
Vốn hóa thị trường
$9.08B
Thay đổi (1 ngày)
2.73%
Thay đổi (1 năm)
288.44%
Quốc gia
CN
Giao dịch Nanya New Material Technology Co.,Ltd (688519)
Danh mục
Technology
Thu nhập của Nanya New Material Technology Co.,Ltd (688519)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $97.25M
Theo báo cáo tài chính gần đây của Nanya New Material Technology Co.,Ltd, lợi nhuận hiện tại của công ty là $97.25M. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $-22.86M, giảm so với lợi nhuận năm 2022 là $1.83M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Nanya New Material Technology Co.,Ltd từ 2006 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $97.25M | 1,328.42% |
| 2024 | $6.81M | -129.78% |
| 2023 | $-22.86M | -1,346.76% |
| 2022 | $1.83M | -97.44% |
| 2021 | $71.60M | 205.70% |
| 2020 | $23.42M | -3.70% |
| 2019 | $24.32M | 33.95% |
| 2018 | $18.16M | 18.17% |
| 2017 | $15.37M | 30.96% |
| 2016 | $11.73M | 203.18% |
| 2015 | $3.87M | -2.59% |
| 2010 | $3.97M | 76.99% |
| 2009 | $2.24M | -47.04% |
| 2008 | $4.24M | -59.25% |
| 2007 | $10.40M | 101.69% |
| 2006 | $5.16M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $7.32B | 7,430.62% |
US
|
|
| - | - |
JP
|
|
| $3.78B | 3,781.93% |
TW
|
|
| $2.41B | 2,373.94% |
US
|
|
| $10.75B | 10,953.97% |
TW
|