Sunshine Guojian Pharmaceutical (Shanghai) Co., Ltd
688336
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3772
Sunshine Guojian Pharmaceutical (Shanghai) Co., Ltd functions as a... Sunshine Guojian Pharmaceutical (Shanghai) Co., Ltd functions as a biopharmaceutical enterprise operating in China. This company is thoroughly engaged in the full lifecycle of antibody-based medicines, from their initial research and development to their production and subsequent market introduction. Its current portfolio includes YISAIPU, a tumor necrosis factor inhibitor utilized for treating rheumatic ailments; Xenopax, a recombinant humanized anti-CD25 monoclonal antibody delivered via injection; and Cipterbin, an anti-HER2 monoclonal antibody. Furthermore, the organization is actively progressing novel treatments designed for autoimmune disorders, various cancers, and other health issues. Established in 2002, its main offices are situated in Shanghai, China.
Giá cổ phiếu
$4.87
Vốn hóa thị trường
$4.36B
Thay đổi (1 ngày)
-5.47%
Thay đổi (1 năm)
-15.62%
Quốc gia
CN
Giao dịch Sunshine Guojian Pharmaceutical (Shanghai) Co., Ltd (688336)
Danh mục
Healthcare
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Sunshine Guojian Pharmaceutical (Shanghai) Co., Ltd (688336)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày October 2026: 0
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Sunshine Guojian Pharmaceutical (Shanghai) Co., Ltd, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 0. Vào cuối October 2026, công ty có 0 cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Sunshine Guojian Pharmaceutical (Shanghai) Co., Ltd (688336) từ 2006 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | 617.38M | -0.11% |
| 2024 | 618.05M | 0.70% |
| 2023 | 613.78M | -0.40% |
| 2022 | 616.22M | 2.37% |
| 2021 | 601.95M | 2.42% |
| 2020 | 587.73M | 10.22% |
| 2019 | 533.24M | 4.51% |
| 2018 | 510.22M | 0.00% |
| 2017 | 510.22M | 0.86% |
| 2016 | 505.85M | 0.00% |
| 2015 | 0.00 | 0.00% |
| 2014 | 0.00 | 0.00% |
| 2013 | 0.00 | -100.00% |
| 2012 | 508.39M | -1.58% |
| 2011 | 516.57M | 8.92% |
| 2010 | 474.28M | 0.00% |
| 2009 | 0.00 | 0.00% |
| 2008 | 0.00 | 0.00% |
| 2007 | 0.00 | 0.00% |
| 2006 | 0.00 | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 253.90M | - |
US
|
|
| 396.00M | - |
US
|
|
| 478.91M | - |
AU
|
|
| 0.00 | - |
BE
|
|
| 62.19M | - |
NL
|