Western Superconducting Technologies Co., Ltd.
688122
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3249
Western Superconducting Technologies Co., Ltd., headquartered in Xi'an, China,... Western Superconducting Technologies Co., Ltd., headquartered in Xi'an, China, specializes in the innovation, production, and distribution of advanced superconducting materials and titanium alloys. Established in 2003, the company's product range includes specific superconducting compounds like Niobium-Titanium (NbTi) and Niobium-Tin (Nb3Sn). Additionally, it supplies titanium alloys in various formats, such as bars, wires, billets, and discs. These high-performance materials are vital for applications in areas like superconducting magnets and the aerospace industry, serving critical sectors including defense, energy, and healthcare.
Giá cổ phiếu
$8.34
Vốn hóa thị trường
$5.42B
Thay đổi (1 ngày)
0.54%
Thay đổi (1 năm)
-15.24%
Quốc gia
CN
Giao dịch Western Superconducting Technologies Co., Ltd. (688122)
Danh mục
Basic Materials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Western Superconducting Technologies Co., Ltd. (688122)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày October 2026: 0
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Western Superconducting Technologies Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 0. Vào cuối October 2026, công ty có 0 cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Western Superconducting Technologies Co., Ltd. (688122) từ 2005 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | 649.66M | 0.00% |
| 2024 | 649.67M | 0.00% |
| 2023 | 649.66M | 0.00% |
| 2022 | 649.65M | 5.16% |
| 2021 | 617.80M | -0.01% |
| 2020 | 617.85M | 6.24% |
| 2019 | 581.56M | 4.63% |
| 2018 | 555.82M | -0.01% |
| 2017 | 555.90M | 11.72% |
| 2016 | 497.57M | 48.02% |
| 2015 | 336.16M | -27.69% |
| 2014 | 464.90M | 36.65% |
| 2013 | 340.21M | -26.76% |
| 2012 | 464.54M | 0.11% |
| 2011 | 464.05M | 0.00% |
| 2010 | 464.05M | 39.84% |
| 2009 | 331.84M | 0.00% |
| 2008 | 331.84M | 0.00% |
| 2007 | 331.84M | 0.00% |
| 2006 | 331.84M | 0.00% |
| 2005 | 331.84M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 5.09B | - |
AU
|
|
| - | - |
MX
|
|
| 3.88B | - |
SA
|
|
| - | - |
BR
|
|
| - | - |
CN
|