Western Superconducting Technologies Co., Ltd.
688122
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3247
Western Superconducting Technologies Co., Ltd., headquartered in Xi'an, China,... Western Superconducting Technologies Co., Ltd., headquartered in Xi'an, China, specializes in the innovation, production, and distribution of advanced superconducting materials and titanium alloys. Established in 2003, the company's product range includes specific superconducting compounds like Niobium-Titanium (NbTi) and Niobium-Tin (Nb3Sn). Additionally, it supplies titanium alloys in various formats, such as bars, wires, billets, and discs. These high-performance materials are vital for applications in areas like superconducting magnets and the aerospace industry, serving critical sectors including defense, energy, and healthcare.
Giá cổ phiếu
$8.34
Vốn hóa thị trường
$5.42B
Thay đổi (1 ngày)
0.54%
Thay đổi (1 năm)
-15.24%
Quốc gia
CN
Giao dịch Western Superconducting Technologies Co., Ltd. (688122)
Danh mục
Basic Materials
Tỷ số P/E của Western Superconducting Technologies Co., Ltd. (688122)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 56.98
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Western Superconducting Technologies Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 56.98. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 34.74.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Western Superconducting Technologies Co., Ltd. từ 2005 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 56.98 | -1.43% |
| 2025 | 57.81 | 66.42% |
| 2024 | 34.74 | -24.42% |
| 2023 | 45.96 | 12.96% |
| 2022 | 40.69 | -29.47% |
| 2021 | 57.69 | -39.04% |
| 2020 | 94.63 | 7.07% |
| 2019 | 88.39 | -45.37% |
| 2018 | 161.78 | 5.19% |
| 2017 | 153.80 | 24.94% |
| 2016 | 123.10 | 28.49% |
| 2015 | 95.80 | -53.45% |
| 2014 | 205.83 | -5.68% |
| 2013 | 218.22 | 19.06% |
| 2012 | 183.29 | 2.23% |
| 2011 | 179.29 | -23.80% |
| 2010 | 235.29 | 6.92% |
| 2009 | 220.06 | -36.88% |
| 2008 | 348.66 | -8.02% |
| 2007 | 379.07 | -18.26% |
| 2006 | 463.76 | -41.34% |
| 2005 | 790.60 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 20.63 | -63.80% |
AU
|
|
| 13.70 | -75.96% |
MX
|
|
| 28.56 | -49.88% |
SA
|
|
| - | - |
BR
|
|
| 10.65 | -81.30% |
CN
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.