Dosilicon Co., Ltd.
688110
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4097
Dosilicon Co., Ltd. operates as a global provider of memory chip solutions,... Dosilicon Co., Ltd. operates as a global provider of memory chip solutions, specializing in the design, manufacturing, and distribution of these components through a fabless business model. Its product portfolio encompasses a range of memory types, including NAND flash, NOR flash, and dynamic random-access memory (DRAM) chips, alongside various multi-chip packaging options. These memory solutions find extensive utility across diverse industries such as industrial automation, mobile technology, telecommunications, the Internet of Things (IoT), and security systems. Established in 2014, the firm maintains its primary operational base in Shanghai, China.
Giá cổ phiếu
$8.93
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-21
Vốn hóa thị trường
$3.95B
Thay đổi (1 ngày)
4.40%
Thay đổi (1 năm)
-35.79%
Quốc gia
CN
Giao dịch Dosilicon Co., Ltd. (688110)
Danh mục
Technology
Doanh thu của Dosilicon Co., Ltd. (688110)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $300.75M
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Dosilicon Co., Ltd., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $300.75M. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $74.96M giảm so với doanh thu năm 2022, là $166.14M. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Dosilicon Co., Ltd. từ 2017 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $300.75M | 242.49% |
| 2024 | $87.81M | 17.15% |
| 2023 | $74.96M | -54.88% |
| 2022 | $166.14M | -6.91% |
| 2021 | $178.46M | 48.64% |
| 2020 | $120.06M | 62.77% |
| 2019 | $73.76M | -0.51% |
| 2018 | $74.14M | 34.72% |
| 2017 | $55.03M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $302.97B | 100,636.70% |
US
|
|
| $141.20B | 46,849.88% |
TW
|
|
| $89.10B | 29,526.93% |
US
|
|
| $133.19B | 44,184.79% |
US
|
|
| $41.31B | 13,633.85% |
US
|