Haidilao International Holding Ltd.
6862
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2882
Haidilao International Holding Ltd. functions as an investment holding company,... Haidilao International Holding Ltd. functions as an investment holding company, primarily focusing on its renowned Haidilao-branded restaurant chain, which specializes in Chinese hot pot cuisine, and extending its services to food delivery. The enterprise also broadens its activities to include the sale of condiment products and food ingredients, logistics, wholesale trade, management advisory, financial administration, food research and development, technological services, and various trading ventures. As of December 31, 2021, Haidilao maintained a significant global presence with 1,443 restaurants in operation. This extensive network comprised 1,329 establishments situated across Mainland China, complemented by 114 international outlets located in Hong Kong, Macao, Taiwan, Singapore, Vietnam, Malaysia, Indonesia, South Korea, Japan, the United Kingdom, the United States, Canada, and Australia. The company was established in 2015 and has its corporate headquarters in Beijing, People's Republic of China.
Giá cổ phiếu
$1.19
Vốn hóa thị trường
$6.44B
Thay đổi (1 ngày)
-2.47%
Thay đổi (1 năm)
-29.06%
Quốc gia
CN
Giao dịch Haidilao International Holding Ltd. (6862)
Danh mục
Consumer Cyclical
Tỷ số P/E của Haidilao International Holding Ltd. (6862)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 10.87
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Haidilao International Holding Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 10.87. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 15.25.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Haidilao International Holding Ltd. từ 2015 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 10.87 | -36.74% |
| 2024 | 17.18 | 12.66% |
| 2023 | 15.25 | -80.43% |
| 2022 | 77.92 | -525.87% |
| 2021 | -18.30 | -102.13% |
| 2020 | 860.72 | 1,261.86% |
| 2019 | 63.20 | 38.49% |
| 2018 | 45.63 | -40.33% |
| 2017 | 76.48 | -33.49% |
| 2016 | 114.98 | -60.33% |
| 2015 | 289.86 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 19.30 | 77.56% |
US
|
|
| 53.59 | 393.14% |
US
|
|
| 18.31 | 68.52% |
US
|
|
| 28.00 | 157.61% |
US
|
|
| 17.66 | 62.51% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.