JD Health International Inc.
6618
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1395
JD Health International Inc., functioning as an investment holding entity, runs... JD Health International Inc., functioning as an investment holding entity, runs an expansive digital healthcare platform across the People's Republic of China. The company supplies a diverse range of pharmaceutical and wellness products, such as over-the-counter and prescription medications, medical devices, and health supplements. These goods are distributed through both direct sales and an extensive online retail pharmacy network. Beyond product offerings, its comprehensive service suite includes virtual medical consultations, patient referrals to hospitals and doctors, health screening programs, genetic testing, and beauty care services. Additionally, it develops intelligent healthcare and wellness management solutions, alongside providing technical support and advertising services. The platform also facilitates access to various medical provisions, including general health examinations, cosmetic medical procedures, vaccination bookings, dental treatments, and nucleic acid testing. Incorporated in 2018 and headquartered in Beijing, People's Republic of China, JD Health International Inc. is a subsidiary of JD Jiankang Limited.
Giá cổ phiếu
$4.96
Vốn hóa thị trường
$15.82B
Thay đổi (1 ngày)
-2.58%
Thay đổi (1 năm)
-40.00%
Quốc gia
CN
Giao dịch JD Health International Inc. (6618)
Danh mục
Healthcare
Tỷ số P/E của JD Health International Inc. (6618)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 16.71
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của JD Health International Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 16.71. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 50.90.
Lịch sử tỷ lệ P/E của JD Health International Inc. từ 2017 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 16.71 | -16.42% |
| 2024 | 19.99 | -60.72% |
| 2023 | 50.90 | -90.12% |
| 2022 | 514.97 | -454.91% |
| 2021 | -145.10 | 803.28% |
| 2020 | -16.06 | -92.61% |
| 2019 | -217.32 | -115.47% |
| 2018 | 1.40K | -12.41% |
| 2017 | 1.60K | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 15.70 | -6.02% |
US
|
|
| - | - |
DE
|
|
| 10.40 | -37.77% |
US
|
|
| 32.07 | 91.93% |
SA
|
|
| 20.00 | 19.70% |
BR
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.