Top Markets
Coin of the day
Mikobeaute International Co., Ltd. Mikobeaute International Co., Ltd.

Mikobeaute International Co., Ltd.

6574
Xếp hạng trong cổ phiếu #22814
Mikobeaute International Co., Ltd. specializes in the distribution and direct... Mikobeaute International Co., Ltd. specializes in the distribution and direct sale of cosmetic products, reaching customers both in Taiwan and across international borders. The company markets its diverse range of beauty solutions under several brand names, including EDN, NU+ derma, L'HERBOFLORE, and MIKOBEAUTÉ SPA. Founded in 1991, its operations are based in Taipei, Taiwan.
Giá cổ phiếu
$3.77
Đồng bộ lần cuối: 2026-08-21
Vốn hóa thị trường
$82.86M
Thay đổi (1 ngày)
-3.66%
Thay đổi (1 năm)
54.09%
Quốc gia
TW
Giao dịch Mikobeaute International Co., Ltd. (6574)
Tỷ số P/E của Mikobeaute International Co., Ltd. (6574)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Mikobeaute International Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Mikobeaute International Co., Ltd. từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
21.41 -
US
32.48 -
FR
36.14 -
US
32.63 -
IN
- -
DE
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.