Top Markets
Coin of the day
Internet infinity Inc. Internet infinity Inc.

Internet infinity Inc.

6545
Xếp hạng trong cổ phiếu #27809
internet infinity INC. is a Japan-based company engaged in the healthcare... internet infinity INC. is a Japan-based company engaged in the healthcare solution business and the home care service business. It provides services for the elderly, including home-visit nursing and marketing support for the senior market, aiming to address the challenges of a super-aged society.
Giá cổ phiếu
$5.68
Đồng bộ lần cuối: 2026-07-31
Vốn hóa thị trường
$30.38M
Thay đổi (1 ngày)
5.83%
Thay đổi (1 năm)
31.66%
Quốc gia
JP
Giao dịch Internet infinity Inc. (6545)

Danh mục

Tỷ số P/E của Internet infinity Inc. (6545)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Internet infinity Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Internet infinity Inc. từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
21.18 -
US
79.49 -
AU
43.15 -
US
-36.43 -
US
- -
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.