AP Memory Technology Corporation
6531
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3844
AP Memory Technology Corporation, together with its subsidiaries, designs,... AP Memory Technology Corporation, together with its subsidiaries, designs, develops, licenses, manufactures, and sells customized memory-related integrated circuit (IC) chip products and technologies in China, Singapore, Taiwan, Europe, the United States, and internationally. The company provides pseudo static random-access memory (PSRAM) and low power double data rate (LPDDR) for IoT, wearables, and display devices; and stack silicon capacitors for temperature and voltage stability. It also offers VHMTM series, a DRAM working with SoC through WoW 3D stacking technology, including VHMStack and VHMInterposer; and S-SiCap interposer IP for computing and AI applications, as well as wearable devices and smart homes. In addition, the company provides product design and R&D technical services. AP Memory Technology Corporation was incorporated in 2011 and is headquartered in Zhubei, Taiwan.
Giá cổ phiếu
$26.36
Vốn hóa thị trường
$4.30B
Thay đổi (1 ngày)
3.63%
Thay đổi (1 năm)
110.47%
Quốc gia
TW
Giao dịch AP Memory Technology Corporation (6531)
Danh mục
Technology
Tỷ số P/E của AP Memory Technology Corporation (6531)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 47.81
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của AP Memory Technology Corporation, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 47.81. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 51.46.
Lịch sử tỷ lệ P/E của AP Memory Technology Corporation từ 2013 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 47.81 | 46.98% |
| 2024 | 32.53 | -36.78% |
| 2023 | 51.46 | 277.03% |
| 2022 | 13.65 | -62.61% |
| 2021 | 36.50 | -5.61% |
| 2020 | 38.67 | -336.67% |
| 2019 | -16.34 | -159.04% |
| 2018 | 27.67 | 5.85% |
| 2017 | 26.15 | 119.67% |
| 2016 | 11.90 | -72.48% |
| 2015 | 43.26 | 14.05% |
| 2014 | 37.93 | -4.86% |
| 2013 | 39.87 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 27.84 | -41.78% |
US
|
|
| 28.28 | -40.85% |
TW
|
|
| 42.96 | -10.15% |
US
|
|
| 12.14 | -74.61% |
US
|
|
| 144.88 | 203.01% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.