GlobalWafers Co., Ltd.
6488
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1612
GlobalWafers Co., Ltd., along with its affiliated companies, specializes in the... GlobalWafers Co., Ltd., along with its affiliated companies, specializes in the research, development, design, and manufacturing of critical semiconductor ingots and wafers. The company operates globally, with a significant presence in Taiwan and international markets. Its extensive product portfolio includes standard silicon wafers and ingots, alongside a diverse range of specialized wafer types such as annealed, diffusion, epitaxial, compound, polished, and SOI (Silicon-on-Insulator) wafers. Established in 2011, GlobalWafers maintains its headquarters in Hsinchu City, Taiwan, and functions as a key subsidiary of Sino-American Silicon Products Inc.
Giá cổ phiếu
$27.95
Vốn hóa thị trường
$13.36B
Thay đổi (1 ngày)
-3.09%
Thay đổi (1 năm)
74.76%
Quốc gia
TW
Giao dịch GlobalWafers Co., Ltd. (6488)
Danh mục
Technology
Lịch sử cổ tức của GlobalWafers Co., Ltd. (6488)
GlobalWafers Co., Ltd. (mã cổ phiếu: 6488) đã thực hiện tổng cộng 17 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $154.46
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0083
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $154.46
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0083
Các khoản chi trả cổ tức của GlobalWafers Co., Ltd. (6488) từ 2015 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $2.00 | -84.62% |
| 2025 | $13.00 | -31.58% |
| 2024 | $19.00 | 18.75% |
| 2023 | $16.00 | 0.00% |
| 2022 | $16.00 | -11.11% |
| 2021 | $18.00 | -28.00% |
| 2020 | $25.00 | 0.00% |
| 2019 | $25.00 | 150.00% |
| 2018 | $10.00 | 468.60% |
| 2017 | $1.76 | -64.83% |
| 2016 | $5.00 | -12.28% |
| 2015 | $5.70 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $2.00 | -84.62% |
| 2025 | $13.00 | -31.58% |
| 2024 | $19.00 | 18.75% |
| 2023 | $16.00 | 0.00% |
| 2022 | $16.00 | -11.11% |
| 2021 | $18.00 | -28.00% |
| 2020 | $25.00 | 0.00% |
| 2019 | $25.00 | 150.00% |
| 2018 | $10.00 | 468.60% |
| 2017 | $1.76 | -64.83% |
| 2016 | $5.00 | -12.28% |
| 2015 | $5.70 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 53.00% |
US
|
|
| 44.00% |
TW
|
|
| 61.00% |
US
|
|
| 31.00% |
US
|
|
| 1.00% |
US
|