EZconn Corporation
6442
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4246
EZconn Corporation, together with its subsidiaries, engages in the assembly,... EZconn Corporation, together with its subsidiaries, engages in the assembly, processing, and trading of precision metal parts for various electronic components, electronic products, and various optical fiber components. in Taiwan, Asia, the United States, and Europe. The company offers RF solutions, including RF coaxial connectors, precision adaptors, jumpers, surge arrestors, filters, amplifiers, and dipole antennas; fiber optics products, including integrating optical, electronic, mechanical and materials technologies; equipment distribution. Its products are used for passive optical network, data communication, satellite communication, 5G, IT datacom, automotive, aerospace, broad band, and health care. The company was incorporated in 1996 and is headquartered in New Taipei City, Taiwan.
Giá cổ phiếu
$46.43
Vốn hóa thị trường
$3.73B
Thay đổi (1 ngày)
-2.34%
Thay đổi (1 năm)
65.80%
Quốc gia
TW
Giao dịch EZconn Corporation (6442)
Danh mục
Technology
Lịch sử cổ tức của EZconn Corporation (6442)
EZconn Corporation (mã cổ phiếu: 6442) đã thực hiện tổng cộng 12 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $28.29
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0073
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $28.29
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0073
Các khoản chi trả cổ tức của EZconn Corporation (6442) từ 2014 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $8.62 | 0.00% |
| 2025 | $8.62 | 310.60% |
| 2024 | $2.10 | 1.46% |
| 2023 | $2.07 | 75.00% |
| 2022 | $1.18 | 20.00% |
| 2021 | $0.9856 | -26.47% |
| 2020 | $1.34 | -9.33% |
| 2019 | $1.48 | -21.25% |
| 2018 | $1.88 | -39.40% |
| 2017 | $3.10 | 10.00% |
| 2016 | $2.82 | 50.01% |
| 2015 | $1.88 | 122.21% |
| 2014 | $0.8448 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $8.62 | 0.00% |
| 2025 | $8.62 | 310.60% |
| 2024 | $2.10 | 1.46% |
| 2023 | $2.07 | 72.48% |
| 2022 | $1.20 | 20.00% |
| 2021 | $1.00 | -26.47% |
| 2020 | $1.36 | -9.33% |
| 2019 | $1.50 | -21.25% |
| 2018 | $1.90 | -39.39% |
| 2017 | $3.14 | 10.00% |
| 2016 | $2.86 | 49.99% |
| 2015 | $1.90 | 122.24% |
| 2014 | $0.8571 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 85.00% |
US
|
|
| 0.00% |
JP
|
|
| 26.00% |
TW
|
|
| 154.00% |
US
|
|
| 28.00% |
TW
|