Top Markets
Coin of the day
Kanematsu Engineering Co., Ltd. Kanematsu Engineering Co., Ltd.

Kanematsu Engineering Co., Ltd.

6402
Xếp hạng trong cổ phiếu #25329
Kanematsu Engineering Co., Ltd., based in Kochi, Japan, and established in... Kanematsu Engineering Co., Ltd., based in Kochi, Japan, and established in 1971, specializes in providing a variety of vehicles and industrial machinery to clients both within Japan and internationally. Their comprehensive product line features advanced suction equipment, such as mobile vacuum trucks (including models like mobile vac, powder clean, and lift-up mobile), stationary suction machines, and guttle cleaners. The company also manufactures high-pressure cleaning vehicles, exemplified by their "mobile jet" units. These specialized solutions cater to a diverse range of sectors, including industrial waste management, metallurgy (iron and steel), energy generation, and shipbuilding.
Giá cổ phiếu
$10.37
Vốn hóa thị trường
$50.77M
Thay đổi (1 ngày)
0.89%
Thay đổi (1 năm)
4.26%
Quốc gia
JP
Giao dịch Kanematsu Engineering Co., Ltd. (6402)

Danh mục

Biên lợi nhuận hoạt động của Kanematsu Engineering Co., Ltd. (6402)
Biên lợi nhuận hoạt động vào 2026 TTM: 0.00%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của Kanematsu Engineering Co., Ltd., biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 0.00%. Vào cuối năm 2026, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 0.00%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của Kanematsu Engineering Co., Ltd. từ 2026 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
Năm Biên lợi nhuận hoạt động Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
Công ty Biên lợi nhuận hoạt động Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động Quốc gia
0.00% -
US
11.89% -
DE
0.00% -
FR
0.00% -
DE
21.55% -
US
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.