Hitachi Construction Machinery Co., Ltd. Hitachi Construction Machinery Co., Ltd.

Hitachi Construction Machinery Co., Ltd.

6305

Xếp hạng trong cổ phiếu #2558
Hitachi Construction Machinery Co., Ltd., together with its subsidiaries,... Hitachi Construction Machinery Co., Ltd., together with its subsidiaries, manufactures and sells construction machineries in Japan, the Americas, Europe, Russia, CIS, Africa, the Middle East, Asia, Oceania, and China. The company operates in two segments, Construction Machinery Business and Specialized Parts and Service Business. It offers excavators and wheel loaders, hydraulic excavators, compaction equipment, and rigid dump trucks. The company also provides ICT construction solutions; ConSite that monitors machines’ operational status and alarms by sending monthly operational reports, as well as notifies emergency alarms; Fleet Management System, which offers real-time monitoring of dump truck for optimizing vehicle operations; and Autonomous Haulage System for mining operations. In addition, it provides parts and services; used equipment under the PREMIUM USED brand; machinery rental services under the PREMIUM RENTAL and REC brand names; and parts remanufacturing services. The company was incorporated in 1951 and is headquartered in Tokyo, Japan.
Giá cổ phiếu
$35.33
Vốn hóa thị trường
$7.52B
Thay đổi (1 ngày)
0.13%
Thay đổi (1 năm)
11.07%
Quốc gia
JP
Giao dịch Hitachi Construction Machinery Co., Ltd. (6305)

Danh mục

Industrials
Tỷ số P/E của Hitachi Construction Machinery Co., Ltd. (6305)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 12.48
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Hitachi Construction Machinery Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 12.48. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 9.28.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Hitachi Construction Machinery Co., Ltd. từ 2005 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 12.48 19.00%
2025 10.49 13.08%
2024 9.28 -0.41%
2023 9.32 3.99%
2022 8.96 -87.71%
2021 72.91 544.82%
2020 11.31 20.27%
2019 9.40 -35.38%
2018 14.55 -80.22%
2017 73.56 70.37%
2016 43.18 -59.09%
2015 105.54 623.33%
2014 14.59 -19.91%
2013 18.22 8.34%
2012 16.82 -57.66%
2011 39.72 -65.23%
2010 114.25 672.44%
2009 14.79 60.66%
2008 9.21 -45.91%
2007 17.02 -31.72%
2006 24.93 53.45%
2005 16.24 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
- -
US
26.81 114.76%
DE
- -
FR
- -
DE
33.09 165.09%
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.