Taiwan Union Technology Corporation
6274
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1524
Taiwan Union Technology Corporation is a global enterprise active within the... Taiwan Union Technology Corporation is a global enterprise active within the electronics industry. The firm specializes in the production of core materials like copper-clad laminates, prepreg, and mass laminates, in addition to supplying printed circuit boards. These products are vital for diverse applications, including radio frequency systems, high-speed digital infrastructure, high-density interconnect solutions, automotive electronics, and various substrate requirements. Established in 1974, the company's primary operations are based in Zhubei, Taiwan, having previously operated under the name Taiwan Union Glass Industrial Co., Ltd.
Giá cổ phiếu
$49.13
Vốn hóa thị trường
$14.18B
Thay đổi (1 ngày)
-5.21%
Thay đổi (1 năm)
354.28%
Quốc gia
TW
Giao dịch Taiwan Union Technology Corporation (6274)
Danh mục
Technology
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Taiwan Union Technology Corporation (6274)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 291.38M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Taiwan Union Technology Corporation, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 291.38M. Vào cuối December 2023, công ty có 269.98M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Taiwan Union Technology Corporation (6274) từ 2006 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 291.38M | 6.97% |
| 2024 | 272.39M | 0.89% |
| 2023 | 269.98M | 0.32% |
| 2022 | 269.12M | 0.28% |
| 2021 | 268.36M | 0.81% |
| 2020 | 266.20M | 5.17% |
| 2019 | 253.12M | -3.22% |
| 2018 | 261.54M | 7.49% |
| 2017 | 243.31M | 0.64% |
| 2016 | 241.75M | 0.10% |
| 2015 | 241.52M | 0.23% |
| 2014 | 240.95M | 0.82% |
| 2013 | 238.99M | 1.37% |
| 2012 | 235.77M | 0.82% |
| 2011 | 233.86M | 0.22% |
| 2010 | 233.35M | 0.37% |
| 2009 | 232.49M | -1.47% |
| 2008 | 235.97M | 1.81% |
| 2007 | 231.78M | 6.34% |
| 2006 | 217.96M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 1.23B | 322.03% |
US
|
|
| - | - |
JP
|
|
| 2.60B | 791.47% |
TW
|
|
| 0.00 | -100.00% |
US
|
|
| 14.04B | 4,718.40% |
TW
|