Powertech Technology Inc.
6239
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3047
Powertech Technology Inc., together with its subsidiaries, researches, designs,... Powertech Technology Inc., together with its subsidiaries, researches, designs, develops, assembles, manufactures, packages, tests, and sells various integrated circuit (IC) products in Taiwan, Japan, Singapore, the United States, Europe, China, Hong Kong, Macao, and internationally. It provides chip probing and final test; IC packaging services, such as wafer level packing, flip chips, wire bond BGA, lead frame, and system in package; module assembly services; and quality management services. The company is also involved in the design, manufacturing, assembly, testing, and sale of semiconductors; metal surface treatment on semiconductor wire frame; and metal plating on semiconductor lead frame, as well as in investment and wafer probing testing activities. Powertech Technology Inc. was incorporated in 1997 and is headquartered in Hsinchu City, Taiwan.
Giá cổ phiếu
$8.12
Vốn hóa thị trường
$6.00B
Thay đổi (1 ngày)
-2.85%
Thay đổi (1 năm)
59.40%
Quốc gia
TW
Giao dịch Powertech Technology Inc. (6239)
Danh mục
Technology
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Powertech Technology Inc. (6239)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 948.63M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Powertech Technology Inc., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 948.63M. Vào cuối December 2023, công ty có 747.35M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Powertech Technology Inc. (6239) từ 2006 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 948.63M | 26.96% |
| 2024 | 747.21M | -0.02% |
| 2023 | 747.35M | -0.19% |
| 2022 | 748.75M | -2.87% |
| 2021 | 770.87M | -0.44% |
| 2020 | 774.31M | -0.32% |
| 2019 | 776.77M | -0.01% |
| 2018 | 776.85M | -0.20% |
| 2017 | 778.39M | -0.10% |
| 2016 | 779.15M | 0.98% |
| 2015 | 771.61M | 0.96% |
| 2014 | 764.30M | -0.01% |
| 2013 | 764.35M | -3.03% |
| 2012 | 788.20M | -1.37% |
| 2011 | 799.15M | 3.50% |
| 2010 | 772.13M | 5.38% |
| 2009 | 732.74M | 0.57% |
| 2008 | 728.57M | 0.00% |
| 2007 | 728.57M | 3.08% |
| 2006 | 706.78M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 24.19B | 2,450.01% |
US
|
|
| 25.93B | 2,633.41% |
TW
|
|
| 4.77B | 402.41% |
US
|
|
| 1.13B | 19.12% |
US
|
|
| 1.63B | 71.93% |
US
|