Powertech Technology Inc.
6239
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2959
Powertech Technology Inc., together with its subsidiaries, researches, designs,... Powertech Technology Inc., together with its subsidiaries, researches, designs, develops, assembles, manufactures, packages, tests, and sells various integrated circuit (IC) products in Taiwan, Japan, Singapore, the United States, Europe, China, Hong Kong, Macao, and internationally. It provides chip probing and final test; IC packaging services, such as wafer level packing, flip chips, wire bond BGA, lead frame, and system in package; module assembly services; and quality management services. The company is also involved in the design, manufacturing, assembly, testing, and sale of semiconductors; metal surface treatment on semiconductor wire frame; and metal plating on semiconductor lead frame, as well as in investment and wafer probing testing activities. Powertech Technology Inc. was incorporated in 1997 and is headquartered in Hsinchu City, Taiwan.
Giá cổ phiếu
$8.44
Vốn hóa thị trường
$6.24B
Thay đổi (1 ngày)
3.71%
Thay đổi (1 năm)
70.51%
Quốc gia
TW
Giao dịch Powertech Technology Inc. (6239)
Danh mục
Technology
Doanh thu của Powertech Technology Inc. (6239)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $2.73B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Powertech Technology Inc., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $2.73B. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $2.30B giảm so với doanh thu năm 2022, là $2.74B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Powertech Technology Inc. từ 2006 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $2.73B | 22.15% |
| 2024 | $2.23B | -2.70% |
| 2023 | $2.30B | -16.13% |
| 2022 | $2.74B | -9.46% |
| 2021 | $3.02B | 11.49% |
| 2020 | $2.71B | 21.93% |
| 2019 | $2.22B | -0.04% |
| 2018 | $2.22B | 10.67% |
| 2017 | $2.01B | 34.90% |
| 2016 | $1.49B | 15.36% |
| 2015 | $1.29B | 2.33% |
| 2014 | $1.26B | 0.27% |
| 2013 | $1.26B | -12.10% |
| 2012 | $1.43B | 9.97% |
| 2011 | $1.30B | 0.34% |
| 2010 | $1.30B | 38.51% |
| 2009 | $937.23M | -1.37% |
| 2008 | $950.23M | 26.11% |
| 2007 | $753.47M | 44.77% |
| 2006 | $520.47M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $302.97B | 11,003.76% |
US
|
|
| $141.20B | 5,075.08% |
TW
|
|
| $89.10B | 3,165.64% |
US
|
|
| $133.19B | 4,781.32% |
US
|
|
| $41.31B | 1,413.82% |
US
|