Powertech Technology Inc.
6239
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3044
Powertech Technology Inc., together with its subsidiaries, researches, designs,... Powertech Technology Inc., together with its subsidiaries, researches, designs, develops, assembles, manufactures, packages, tests, and sells various integrated circuit (IC) products in Taiwan, Japan, Singapore, the United States, Europe, China, Hong Kong, Macao, and internationally. It provides chip probing and final test; IC packaging services, such as wafer level packing, flip chips, wire bond BGA, lead frame, and system in package; module assembly services; and quality management services. The company is also involved in the design, manufacturing, assembly, testing, and sale of semiconductors; metal surface treatment on semiconductor wire frame; and metal plating on semiconductor lead frame, as well as in investment and wafer probing testing activities. Powertech Technology Inc. was incorporated in 1997 and is headquartered in Hsinchu City, Taiwan.
Giá cổ phiếu
$8.12
Vốn hóa thị trường
$6.00B
Thay đổi (1 ngày)
-2.85%
Thay đổi (1 năm)
59.40%
Quốc gia
TW
Giao dịch Powertech Technology Inc. (6239)
Danh mục
Technology
Lịch sử cổ tức của Powertech Technology Inc. (6239)
Powertech Technology Inc. (mã cổ phiếu: 6239) đã thực hiện tổng cộng 21 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $81.60
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0166
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $81.60
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0166
Các khoản chi trả cổ tức của Powertech Technology Inc. (6239) từ 2005 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $7.00 | 0.00% |
| 2025 | $7.00 | 0.00% |
| 2024 | $7.00 | 0.00% |
| 2023 | $7.00 | 2.94% |
| 2022 | $6.80 | 36.00% |
| 2021 | $5.00 | 11.11% |
| 2020 | $4.50 | -6.25% |
| 2019 | $4.80 | 6.67% |
| 2018 | $4.50 | 37.20% |
| 2017 | $3.28 | -6.29% |
| 2016 | $3.50 | 16.67% |
| 2015 | $3.00 | 50.00% |
| 2014 | $2.00 | -33.33% |
| 2013 | $3.00 | 46.25% |
| 2012 | $2.05 | -43.59% |
| 2011 | $3.64 | 14.29% |
| 2010 | $3.18 | 16.66% |
| 2009 | $2.73 | -13.38% |
| 2008 | $3.15 | 31.43% |
| 2007 | $2.40 | 34.16% |
| 2006 | $1.79 | 38.00% |
| 2005 | $1.29 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $7.00 | 0.00% |
| 2025 | $7.00 | 0.00% |
| 2024 | $7.00 | 0.00% |
| 2023 | $7.00 | 2.94% |
| 2022 | $6.80 | 36.00% |
| 2021 | $5.00 | 11.11% |
| 2020 | $4.50 | -6.25% |
| 2019 | $4.80 | 6.67% |
| 2018 | $4.50 | 37.20% |
| 2017 | $3.28 | -6.29% |
| 2016 | $3.50 | 16.67% |
| 2015 | $3.00 | 50.00% |
| 2014 | $2.00 | -33.33% |
| 2013 | $3.00 | 46.25% |
| 2012 | $2.05 | -43.59% |
| 2011 | $3.64 | 14.29% |
| 2010 | $3.18 | 16.66% |
| 2009 | $2.73 | -13.38% |
| 2008 | $3.15 | -10.05% |
| 2007 | $3.50 | 16.67% |
| 2006 | $3.00 | 20.00% |
| 2005 | $2.50 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 53.00% |
US
|
|
| 44.00% |
TW
|
|
| 61.00% |
US
|
|
| 31.00% |
US
|
|
| 1.00% |
US
|