ITEQ Corporation
6213
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2148
Headquartered in Hsinchu City, Taiwan, and established in 1997, ITEQ... Headquartered in Hsinchu City, Taiwan, and established in 1997, ITEQ Corporation is a key manufacturer and supplier of copper clad laminate (CCL) materials. These materials are fundamental to the production of printed circuit boards. The company's diverse product range encompasses various copper clad laminates, mass lamination boards, prepreg products, and other electronic components. ITEQ's offerings are integral to a wide array of technological applications. This includes foundational computational and communication systems like servers, data storage, and network switches; advanced radio frequency and microwave devices such as 5G and millimeter-wave technologies; automotive innovations, specifically advanced driver-assistance systems; and high-density interconnect solutions for devices like smartphones. Serving both the Taiwanese and broader Asian markets, ITEQ also engages in significant product export activities.
Giá cổ phiếu
$26.17
Vốn hóa thị trường
$9.51B
Thay đổi (1 ngày)
9.88%
Thay đổi (1 năm)
699.39%
Quốc gia
TW
Giao dịch ITEQ Corporation (6213)
Danh mục
Technology
Tỷ số P/E của ITEQ Corporation (6213)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 123.68
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của ITEQ Corporation, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 123.68. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 45.48.
Lịch sử tỷ lệ P/E của ITEQ Corporation từ 2006 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 123.68 | 255.82% |
| 2024 | 34.76 | -23.58% |
| 2023 | 45.48 | 209.51% |
| 2022 | 14.70 | -6.89% |
| 2021 | 15.78 | -6.36% |
| 2020 | 16.86 | 7.49% |
| 2019 | 15.68 | 77.67% |
| 2018 | 8.83 | -44.89% |
| 2017 | 16.01 | 50.71% |
| 2016 | 10.63 | -7.81% |
| 2015 | 11.53 | -21.98% |
| 2014 | 14.77 | 19.47% |
| 2013 | 12.37 | 38.38% |
| 2012 | 8.94 | 25.23% |
| 2011 | 7.14 | -14.56% |
| 2010 | 8.35 | -23.89% |
| 2009 | 10.97 | 55.28% |
| 2008 | 7.07 | -12.95% |
| 2007 | 8.12 | -21.20% |
| 2006 | 10.30 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 39.38 | -68.16% |
US
|
|
| - | - |
JP
|
|
| 51.88 | -58.06% |
TW
|
|
| 63.76 | -48.45% |
US
|
|
| 15.75 | -87.27% |
TW
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.