L&K Engineering Co. Ltd.
6139
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3512
L&K Engineering Co., Ltd. provides turnkey engineering services in Taiwan,... L&K Engineering Co., Ltd. provides turnkey engineering services in Taiwan, Hongkong, and internationally. It installs pipes, heating and air conditioning systems; wholesale and retail of medical equipment; imports, exports, customer development and after sales services.L&K Engineering Co., Ltd. was incorporated in 1978 and is headquartered in Taipei, Taiwan.
Giá cổ phiếu
$20.86
Vốn hóa thị trường
$4.91B
Thay đổi (1 ngày)
1.55%
Thay đổi (1 năm)
47.89%
Quốc gia
TW
Giao dịch L&K Engineering Co. Ltd. (6139)
Danh mục
Industrials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của L&K Engineering Co. Ltd. (6139)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 235.64M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của L&K Engineering Co. Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 235.64M. Vào cuối December 2023, công ty có 225.54M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của L&K Engineering Co. Ltd. (6139) từ 2004 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 235.64M | 1.80% |
| 2024 | 231.47M | 2.63% |
| 2023 | 225.54M | -0.68% |
| 2022 | 227.08M | 0.33% |
| 2021 | 226.34M | -0.33% |
| 2020 | 227.09M | 0.00% |
| 2019 | 227.09M | -0.07% |
| 2018 | 227.24M | 2.20% |
| 2017 | 222.35M | 6.42% |
| 2016 | 208.93M | 10.23% |
| 2015 | 189.54M | 0.00% |
| 2014 | 189.54M | 0.00% |
| 2013 | 189.54M | 0.00% |
| 2012 | 189.54M | 0.00% |
| 2011 | 189.54M | 0.00% |
| 2010 | 189.54M | -0.14% |
| 2009 | 189.80M | -4.32% |
| 2008 | 198.36M | 7.79% |
| 2007 | 184.02M | 3.78% |
| 2006 | 177.33M | 11.97% |
| 2005 | 158.37M | 3.07% |
| 2004 | 153.65M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 150.21M | -36.26% |
US
|
|
| 561.62M | 138.34% |
FR
|
|
| 1.18B | 399.51% |
IN
|
|
| 35.22M | -85.05% |
US
|
|
| - | - |
NL
|