CMOC Group Limited
603993
Xếp hạng trong cổ phiếu
#535
CMOC Group Limited focuses on the discovery, extraction, and commercialization... CMOC Group Limited focuses on the discovery, extraction, and commercialization of copper resources. The firm structures its extensive operations across several distinct divisions, specifically managing products related to Copper and Gold, Niobium and Phosphorus, and Copper and Cobalt, alongside a broader Metals Business segment and various other endeavors. Established on August 25, 2006, the company's principal administrative base is located in Luoyang, China.
Giá cổ phiếu
$2.07
Vốn hóa thị trường
$44.37B
Thay đổi (1 ngày)
-2.12%
Thay đổi (1 năm)
-4.89%
Quốc gia
CN
Giao dịch CMOC Group Limited (603993)
Danh mục
Basic Materials
Thu nhập của CMOC Group Limited (603993)
Thu nhập trong 2026 TTM: 0
Theo báo cáo tài chính gần đây của CMOC Group Limited, lợi nhuận hiện tại của công ty là 0. Năm 2026, công ty đạt được lợi nhuận là 0, bằng với lợi nhuận năm 2026 là 0. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của CMOC Group Limited từ 2006 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | $5.03B | 46.01% |
| 2024 | $3.44B | 84.47% |
| 2023 | $1.87B | 31.27% |
| 2022 | $1.42B | 3.18% |
| 2021 | $1.38B | 212.86% |
| 2020 | $440.29M | 30.00% |
| 2019 | $338.70M | -66.67% |
| 2018 | $1.02B | 22.85% |
| 2017 | $827.18M | 382.55% |
| 2016 | $171.42M | 63.02% |
| 2015 | $105.15M | -69.68% |
| 2014 | $346.80M | 70.17% |
| 2013 | $203.80M | 15.85% |
| 2012 | $175.91M | -26.65% |
| 2011 | $239.83M | 11.90% |
| 2010 | $214.33M | 106.74% |
| 2009 | $103.67M | -71.76% |
| 2008 | $367.11M | -21.05% |
| 2007 | $465.01M | 47.90% |
| 2006 | $314.40M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $18.35B | - |
AU
|
|
| - | - |
MX
|
|
| $2.76B | - |
SA
|
|
| - | - |
BR
|
|
| $4.34B | - |
AU
|