GigaDevice Semiconductor (Beijing) Inc.
603986
Xếp hạng trong cổ phiếu
#834
GigaDevice Semiconductor (Beijing) Inc. operates as a fabless semiconductor... GigaDevice Semiconductor (Beijing) Inc. operates as a fabless semiconductor company, specializing in integrated circuit (IC) solutions and advanced memory technologies. Its diverse product portfolio encompasses a wide range of flash memory components, including Serial Peripheral Interface (SPI) NOR, SPI NAND, parallel NAND, Known Good Die (KGD), and cross-reference flash memory products. Beyond memory, the company also designs and supplies microcontrollers and various sensors. These high-performance solutions are instrumental across numerous market segments such as automotive, industrial, computing, consumer electronics, Internet of Things (IoT), network/telecom infrastructure, and mobile communications. Established in 2005, GigaDevice maintains its corporate headquarters in Beijing, China.
Giá cổ phiếu
$41.74
Vốn hóa thị trường
$29.38B
Thay đổi (1 ngày)
1.98%
Thay đổi (1 năm)
35.73%
Quốc gia
CN
Giao dịch GigaDevice Semiconductor (Beijing) Inc. (603986)
Danh mục
Technology
Tỷ số P/E của GigaDevice Semiconductor (Beijing) Inc. (603986)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 24.10
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của GigaDevice Semiconductor (Beijing) Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 24.10. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 384.96.
Lịch sử tỷ lệ P/E của GigaDevice Semiconductor (Beijing) Inc. từ 2011 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 24.10 | -62.55% |
| 2024 | 64.34 | -83.29% |
| 2023 | 384.96 | 1,056.21% |
| 2022 | 33.29 | -32.98% |
| 2021 | 49.68 | -53.03% |
| 2020 | 105.76 | 4.27% |
| 2019 | 101.43 | 144.26% |
| 2018 | 41.53 | -45.58% |
| 2017 | 76.32 | -17.35% |
| 2016 | 92.34 | 480.21% |
| 2015 | 15.91 | -37.72% |
| 2014 | 25.55 | -31.30% |
| 2013 | 37.20 | -4.45% |
| 2012 | 38.93 | -66.28% |
| 2011 | 115.44 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 27.84 | 15.52% |
US
|
|
| 28.28 | 17.37% |
TW
|
|
| 42.96 | 78.28% |
US
|
|
| 12.14 | -49.63% |
US
|
|
| 144.88 | 501.24% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.