Yifeng Pharmacy Chain Co., Ltd.
603939
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3633
Yifeng Pharmacy Chain Co., Ltd. serves as a key distributor of pharmaceutical... Yifeng Pharmacy Chain Co., Ltd. serves as a key distributor of pharmaceutical goods across China. As of March 31, 2021, the company oversaw an expansive network of approximately 6,279 retail pharmacies. These establishments are strategically situated throughout various significant Chinese provinces and municipalities, including Hunan, Hubei, Shanghai, Jiangsu, Zhejiang, Jiangxi, Guangdong, Hebei, and Beijing. The firm was founded in 2001 and has its primary corporate office located in Changsha, China.
Giá cổ phiếu
$3.84
Vốn hóa thị trường
$4.65B
Thay đổi (1 ngày)
2.73%
Thay đổi (1 năm)
8.86%
Quốc gia
CN
Giao dịch Yifeng Pharmacy Chain Co., Ltd. (603939)
Danh mục
Healthcare
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Yifeng Pharmacy Chain Co., Ltd. (603939)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 1.21B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Yifeng Pharmacy Chain Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 1.21B. Vào cuối December 2023, công ty có 1.21B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Yifeng Pharmacy Chain Co., Ltd. (603939) từ 2011 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 1.21B | -0.06% |
| 2024 | 1.21B | 0.52% |
| 2023 | 1.21B | 19.88% |
| 2022 | 1.01B | 1.24% |
| 2021 | 994.43M | 2.80% |
| 2020 | 967.36M | 0.78% |
| 2019 | 959.87M | 3.50% |
| 2018 | 927.43M | 0.35% |
| 2017 | 924.15M | 7.40% |
| 2016 | 860.44M | 10.19% |
| 2015 | 780.90M | 28.64% |
| 2014 | 607.03M | -0.30% |
| 2013 | 608.89M | -0.68% |
| 2012 | 613.08M | 1.19% |
| 2011 | 605.87M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 445.06M | -63.29% |
US
|
|
| - | - |
SE
|
|
| - | - |
FR
|
|
| 105.38M | -91.31% |
US
|
|
| - | - |
IT
|