Yifeng Pharmacy Chain Co., Ltd.
603939
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3582
Yifeng Pharmacy Chain Co., Ltd. serves as a key distributor of pharmaceutical... Yifeng Pharmacy Chain Co., Ltd. serves as a key distributor of pharmaceutical goods across China. As of March 31, 2021, the company oversaw an expansive network of approximately 6,279 retail pharmacies. These establishments are strategically situated throughout various significant Chinese provinces and municipalities, including Hunan, Hubei, Shanghai, Jiangsu, Zhejiang, Jiangxi, Guangdong, Hebei, and Beijing. The firm was founded in 2001 and has its primary corporate office located in Changsha, China.
Giá cổ phiếu
$3.84
Vốn hóa thị trường
$4.66B
Thay đổi (1 ngày)
0.08%
Thay đổi (1 năm)
9.01%
Quốc gia
CN
Giao dịch Yifeng Pharmacy Chain Co., Ltd. (603939)
Danh mục
Healthcare
Doanh thu của Yifeng Pharmacy Chain Co., Ltd. (603939)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $3.60B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Yifeng Pharmacy Chain Co., Ltd., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $3.60B. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $3.30B tăng so với doanh thu năm 2023, là $3.19B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Yifeng Pharmacy Chain Co., Ltd. từ 2011 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $3.60B | 3.08% |
| 2025 | $3.49B | 5.94% |
| 2024 | $3.30B | 3.31% |
| 2023 | $3.19B | 10.69% |
| 2022 | $2.88B | 19.56% |
| 2021 | $2.41B | 19.84% |
| 2020 | $2.01B | 36.34% |
| 2019 | $1.48B | 46.85% |
| 2018 | $1.00B | 36.01% |
| 2017 | $738.87M | 37.40% |
| 2016 | $537.76M | 22.72% |
| 2015 | $438.19M | 21.70% |
| 2014 | $360.06M | 21.05% |
| 2013 | $297.46M | 20.49% |
| 2012 | $246.88M | 27.14% |
| 2011 | $194.18M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $2.54B | -29.55% |
US
|
|
| - | - |
SE
|
|
| - | - |
FR
|
|
| - | - |
IT
|
|
| $830.81M | -76.92% |
US
|